Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVHM2309)

CW VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY680

Thấp nhất NY10

KLGD600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,800

Giá thực hiện62,000

Hòa vốn **62,080

S-X *-20,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2309: Cvhm2403 CVIB2508
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,880130 (+4.73%)1,4001,49378,501KAFI12 tháng
CVHM25244,180200 (+5.03%)3,100-1,87886,879KAFI15 tháng
CVHM26026,000320 (+5.63%)1,30020,75271,259TCX9 tháng
CVHM26036,060-400 (-6.19%)9,10019,78972,453TCX12 tháng
CVHM26044,780270 (+5.99%)44,50017,86374,052LPS12 tháng
CVHM26074,980-10 (-0.20%)23,5003,90076,989SSI9 tháng
CVHM260810-80 (-88.89%)99,400-2,78771,745KIS7 tháng
CVHM26094,360-40 (-0.91%)9,5006,30781,486ACBS10 tháng
CVHM26101,430-10 (-0.69%)162,700-20,65695,064MSVN7 tháng
CVHM26112,290200 (+9.57%)18,500-22,582100,302MSVN10 tháng
CVHM2612320 (0.00%)2,300-12,95184,933KIS4 tháng
CVHM2613490-30 (-5.77%)1,900-14,86888,486KIS6 tháng
CVHM261456050 (+9.80%)12,500-16,25990,551KIS7 tháng
CVHM26151,62090 (+5.88%)5,700-21,10099,720MBS9 tháng
CVHM26162,21090 (+4.25%)100-6,74196,923KAFI12 tháng
CVHM26171,81050 (+2.84%)2,500-16,900103,230KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,410-10 (-0.70%)285,80021,8502,01822,26415 tháng
CFPT251820 (0.00%)129,50068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,310-70 (-5.07%)6,80021,200-35523,50315 tháng
CMBB25173,610230 (+6.80%)10,00019,90042924,67815 tháng
CFPT26085020 (+66.67%)9,10068,800-25,89694,9429 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,60021,200-3,79325,3149 tháng
CMBB2607380-20 (-5%)92,10019,900-5,10025,7319 tháng
CMSN260512030 (+33.33%)19,80066,600-12,40079,6009 tháng
CMWG2609110 (0.00%)201,50073,100-15,52089,1619 tháng
CTCB2605290-90 (-23.68%)695,30031,100-3,17934,8479 tháng
CVHM26074,980-10 (-0.20%)23,50068,9003,90076,9899 tháng
CVPB2606150 (0.00%)538,60024,500-4,97629,7719 tháng
CACB261181020 (+2.53%)71,40021,8501,15622,0913 tháng
CACB2612460-80 (-14.81%)77,90021,85029322,3503 tháng
CACB2613210-20 (-8.70%)149,10021,850-56922,7813 tháng
CFPT261860020 (+3.45%)104,60068,800-20071,4003 tháng
CFPT261938020 (+5.56%)67,50068,800-2,20072,5203 tháng
CFPT2620220-10 (-4.35%)61,50068,800-4,20073,8803 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,50021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,50021,200-2,80024,0603 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,40021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)32,10019,900-3,17724,2883 tháng
CMBB261233020 (+6.45%)84,70019,900-4,13824,6733 tháng
CMBB261314010 (+7.69%)61,60019,900-5,10025,2693 tháng
CMSN26166010 (+20%)830,20066,600-7,40074,2403 tháng
CMSN26175030 (+150%)92,70066,600-8,40075,2003 tháng
CMSN26183010 (+50%)112,70066,600-9,40076,1203 tháng
CMWG2613590-50 (-7.81%)79,60073,100-75076,1743 tháng
CMWG2614390-40 (-9.30%)93,10073,100-2,71977,3553 tháng
CMWG2615250-10 (-3.85%)67,50073,100-4,68878,7733 tháng
CSTB26161,88050 (+2.73%)51,20073,7006,70074,5203 tháng
CSTB26171,660-100 (-5.68%)68,10073,7005,70074,6403 tháng
CSTB26181,460-120 (-7.59%)68,00073,7004,70074,8403 tháng
CTCB2608140-70 (-33.33%)274,40031,100-1,90033,2803 tháng
CTCB260950-60 (-54.55%)1,115,90031,100-2,90034,1003 tháng
CTCB261020-20 (-50%)1,296,70031,100-3,90035,0403 tháng
CVNM26101,800 (0.00%)69,60061,9004,90064,2003 tháng
CVNM26111,310-10 (-0.76%)64,00061,9002,90064,2403 tháng
CVNM2612870-80 (-8.42%)108,70061,90090064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:62,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ