Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.21 (HOSE: CVHM2306)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.21
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,950
Thấp nhất NY10
KLGD99,800
NN mua49,700
NN bán50,100
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở44,800
Giá thực hiện60,666
Hòa vốn **60,746
S-X *-15,866
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 65,400 | 132,440 | SSI | 12 tháng | |
| CVHM2520 | 6,920 | 1,410 (+25.59%) | 900 | 32,500 | 146,500 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 15,500 | 26,712 | 143,448 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 3,890 | 760 (+24.28%) | 7,300 | 4,400 | 171,120 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,310 | (0.00%) | -2,600 | 181,480 | KAFI | 15 tháng | |
| CVHM2602 | 8,930 | 1,170 (+15.08%) | 600 | 44,400 | 171,440 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,000 | (0.00%) | 42,400 | 166,000 | TCX | 12 tháng | |
| CVHM2604 | 6,980 | 660 (+10.44%) | 82,600 | 38,400 | 175,800 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,210 | 1,170 (+112.50%) | 29,900 | 16,400 | 145,680 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,870 | 1,880 (+189.90%) | 85,600 | 9,400 | 149,350 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,590 | 1,540 (+30.50%) | 600 | 9,400 | 167,950 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 53,500 | -4,488 | 170,968 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,800 | 700 (+13.73%) | 10,700 | 14,400 | 182,200 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,940 | (0.00%) | -41,600 | 201,520 | MSVN | 7 tháng | |
| CVHM2611 | 2,640 | (0.00%) | -45,600 | 211,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,000 | -45,466 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,100 | -3,670 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,350 | -6,882 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,700 | -24,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,050 | -6,350 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,300 | -14,282 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 15,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 199,500 | 125,056 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 5,500 | 140,700 | 11,631 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,500 | -7,800 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,450 | -15,909 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 29,400 | -6,488 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,100 | -5,355 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,700 | -23,299 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 53,500 | 144,400 | -4,488 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,020 | 140 (+7.45%) | 39,500 | 199,500 | 7,682 | 232,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,700 | -28,521 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,500 | -24,479 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,450 | -7,514 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | 30 (+6.67%) | 3,500 | 29,400 | -8,988 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 14/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 26/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 60,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |