Chứng quyền VHM-HSC-MET10 (HOSE: CVHM2220)
CW VHM-HSC-MET10
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY10
KLGD587,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,200
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **58,050
S-X *-18,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 18,150 | 350 (+1.97%) | 29,900 | 73,000 | 151,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,110 | (0.00%) | 40,100 | 147,450 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 4,150 | 40 (+0.97%) | 6,100 | 34,312 | 150,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,760 | 170 (+3.70%) | 216,500 | 12,000 | 178,080 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,800 | 50 (+0.87%) | 33,400 | 5,000 | 193,400 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 6,700 | 290 (+4.52%) | 92,000 | 53,000 | 152,600 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,100 | 200 (+2.53%) | 6,000 | 52,000 | 164,800 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | 90 (+1.03%) | 171,200 | 50,000 | 172,320 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,690 | 230 (+3.56%) | 36,600 | 46,000 | 172,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 3,120 | 120 (+4%) | 17,500 | 24,000 | 152,960 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 4,160 | 210 (+5.32%) | 223,500 | 17,000 | 155,800 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | 140 (+2.13%) | 15,500 | 17,000 | 168,600 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 14,300 | 3,112 | 170,968 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,560 | 310 (+5.90%) | 91,200 | 22,000 | 180,040 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |