Chứng quyền VHM-HSC-MET09 (HOSE: CVHM2219)
CW VHM-HSC-MET09
10
Mở cửa60
Cao nhất60
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,230
Thấp nhất NY10
KLGD651,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở54,600
Giá thực hiện56,000
Hòa vốn **56,050
S-X *-1,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,490 | (0.00%) | 112,700 | 7,093 | 80,850 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,000 | 150 (+3.09%) | 15,900 | 3,722 | 90,037 | KAI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | 90 (+1.25%) | 8,500 | 26,352 | 76,228 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | (0.00%) | 40,700 | 25,389 | 79,271 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,200 | 390 (+6.71%) | 141,800 | 23,463 | 80,889 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,990 | 30 (+0.60%) | 189,200 | 9,500 | 77,013 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | 290 (+6.26%) | 110,500 | 11,907 | 83,913 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,750 | 30 (+1.74%) | 1,603,000 | -15,056 | 96,296 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,610 | -110 (-4.04%) | 49,700 | -16,982 | 101,535 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 370 | 20 (+5.71%) | 200,300 | -7,351 | 85,414 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 590 | (0.00%) | 502,400 | -9,268 | 89,449 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 700 | 20 (+2.94%) | 228,800 | -10,659 | 91,900 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,940 | -30 (-1.52%) | 602,300 | -15,500 | 101,640 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,590 | 60 (+2.37%) | 108,800 | -1,141 | 100,582 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,380 | 10 (+0.42%) | 506,200 | -11,300 | 108,719 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 700 | -40 (-5.41%) | 59,600 | 22,250 | 693 | 23,971 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 82,000 | 72,400 | -24,762 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 42,500 | 21,550 | -2,550 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 300 | -30 (-9.09%) | 15,600 | 20,200 | -8,165 | 29,519 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 230 | -20 (-8%) | 21,700 | 72,000 | -28,436 | 102,247 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,050 | (0.00%) | 1,070,500 | 76,600 | 10,600 | 81,250 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | -10 (-2.50%) | 135,500 | 31,900 | -6,787 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 760 | (0.00%) | 66,300 | 60,700 | -1,324 | 67,916 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,560 | -60 (-3.70%) | 92,600 | 22,250 | -750 | 24,560 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,450 | 70 (+5.07%) | 496,800 | 72,400 | 1,900 | 79,200 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 20 (+1.47%) | 116,800 | 72,400 | 400 | 83,040 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 780 | -10 (-1.27%) | 343,600 | 21,550 | -1,450 | 24,560 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,130 | 20 (+1.80%) | 415,200 | 21,550 | -1,950 | 25,760 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,410 | -200 (-12.42%) | 117,100 | 20,200 | 977 | 21,482 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,710 | -200 (-10.47%) | 71,000 | 20,200 | 576 | 22,363 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | -60 (-3.68%) | 161,500 | 68,600 | -1,400 | 79,420 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,240 | -100 (-7.46%) | 596,800 | 72,000 | -2,342 | 80,447 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 530,100 | 72,000 | -3,819 | 84,445 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,090 | -250 (-10.68%) | 470,300 | 31,900 | 1,900 | 34,180 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,810 | -60 (-3.21%) | 145,700 | 31,900 | 1,400 | 35,930 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,710 | -260 (-8.75%) | 19,500 | 60,700 | 4,491 | 64,088 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,560 | -220 (-7.91%) | 17,700 | 60,700 | 4,491 | 66,133 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -150 (-6.91%) | 131,200 | 27,300 | 2,300 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,730 | 70 (+4.22%) | 442,800 | 27,300 | 1,800 | 30,690 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 76,600 | 6,600 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 76,600 | 5,100 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 56,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |