Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CVHM2213)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.15

Ngừng giao dịch

10

-20 (-66.67%)
08/03/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY750

Thấp nhất NY10

KLGD365,500

NN mua35,520

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở42,350

Giá thực hiện63,979

Hòa vốn **64,139

S-X *-21,629

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (124.610) - NVL (68.526) - MBB (65.183) - VND (59.113) - VIC (58.395)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2302650-60 (-8.45%)343,800-6,60052,600ACBS12 tháng
CVHM2307170-20 (-10.53%)69,800-19,26664,026KIS12 tháng
CVHM2311330-50 (-13.16%)3,204,700-17,10062,150HCM12 tháng
CVHM2312240-10 (-4%)104,800-12,60057,200HCM9 tháng
CVHM2313520-10 (-1.89%)717,600-6,60055,200SSI12 tháng
CVHM231532040 (+14.29%)99,900-7,48853,448KIS7 tháng
CVHM2316510-50 (-8.93%)618,900-7,83455,314KIS9 tháng
CVHM2317750-90 (-10.71%)1,000-8,94558,345KIS12 tháng
CVHM23181,510-90 (-5.63%)7,600-10,05661,006KIS15 tháng
CVHM2319630-20 (-3.08%)100-8,60055,150MBS6 tháng
CVHM24011,290-10 (-0.77%)514,30040048,160VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB23041,460 (0.00%)129,60023,3005,02323,3609 tháng
CHPG23151,700210 (+14.09%)25,20031,0003,22334,57712 tháng
CHPG23161,540 (0.00%)115,00031,0002,11235,04815 tháng
CNVL230347060 (+14.63%)65,20017,100-23319,2139 tháng
CPDR23032,330110 (+4.95%)295,40029,0009,11229,2089 tháng
CPOW230410 (0.00%)11,650-4,68316,3539 tháng
CSTB2312600-40 (-6.25%)102,90031,550-1,78336,33312 tháng
CSTB231377040 (+5.48%)113,60031,550-4,00539,40515 tháng
CVIC230460-10 (-14.29%)174,30045,000-14,88860,3689 tháng
CHDB23061,61010 (+0.63%)1,50023,3003,95924,94712 tháng
CHPG2318620-30 (-4.62%)584,50031,0001,77831,7029 tháng
CHPG23191,03030 (+3%)235,50031,00088934,23112 tháng
CMSN2307500100 (+25%)297,30070,400-12,59987,99912 tháng
CNVL23051,210-10 (-0.82%)75,90017,10010121,83912 tháng
CPDR23052,700140 (+5.47%)124,60029,0008,77831,02212 tháng
CPOW2306200 (0.00%)1,505,40011,650-4,34916,39912 tháng
CSTB2315150 (0.00%)196,80031,550-2,78335,0839 tháng
CSTB231644010 (+2.33%)33,10031,550-4,78338,53312 tháng
CVHM2307170-20 (-10.53%)69,80043,400-19,26664,02612 tháng
CVIC2306690 (0.00%)50,30045,000-17,22267,74212 tháng
CVNM2306860 (0.00%)120,90072,000-63480,90212 tháng
CVRE2308400-50 (-11.11%)181,50026,500-4,83333,33312 tháng
CHPG23361,15030 (+2.68%)10031,0002,88932,7117 tháng
CHPG23371,080 (0.00%)31,0001,33433,9869 tháng
CHPG23381,340 (0.00%)31,0001,00135,35912 tháng
CHPG23394,100 (0.00%)31,00077838,42215 tháng
CMBB2316920-10 (-1.08%)303,30024,1506,15127,1997 tháng
CMSN231529070 (+31.82%)1,254,40070,400-11,59984,8997 tháng
CMSN231690070 (+8.43%)80,60070,400-13,57992,97912 tháng
CMSN23171,640160 (+10.81%)109,50070,400-16,46899,98815 tháng
CMWG231528030 (+12%)73,60046,200-2,68854,4887 tháng
CPOW2313650-70 (-9.72%)43,00011,650-1,23814,1889 tháng
CPOW23141,030 (0.00%)11,650-1,46115,17112 tháng
CPOW23151,230-20 (-1.60%)2,60011,650-1,80615,91615 tháng
CSHB2302750-30 (-3.85%)204,60011,800-19913,4997 tháng
CSHB23031,010-30 (-2.88%)96,70011,800-54514,3659 tháng
CSHB2304460-10 (-2.13%)348,20011,80013413,9669 tháng
CSHB2305530-10 (-1.85%)487,70011,800-75515,20512 tháng
CSHB23061,610-30 (-1.83%)124,90011,800-97715,99715 tháng
CSTB233045010 (+2.27%)1,50031,550-2,44935,7997 tháng
CSTB233155010 (+1.85%)369,80031,550-3,44937,7499 tháng
CSTB233279020 (+2.60%)14,70031,550-4,33839,83812 tháng
CSTB23333,270 (0.00%)31,550-4,56142,65115 tháng
CTPB2304700 (0.00%)671,90019,85096221,6887 tháng
CTPB230591020 (+2.25%)706,60019,85051722,9739 tháng
CTPB23062,40030 (+1.27%)118,40019,850-3824,68812 tháng
CVHM231532040 (+14.29%)99,90043,400-7,48853,4487 tháng
CVHM2316510-50 (-8.93%)618,90043,400-7,83455,3149 tháng
CVHM2317750-90 (-10.71%)1,00043,400-8,94558,34512 tháng
CVHM23181,510-90 (-5.63%)7,60043,400-10,05661,00615 tháng
CVIC2312490-40 (-7.55%)1,353,50045,000-7,34557,2459 tháng
CVIC2313740 (0.00%)14,20045,000-8,45660,85612 tháng
CVIC23142,120-40 (-1.85%)1,40045,000-9,56765,16715 tháng
CVNM2313260 (0.00%)338,60072,000-11,36285,9427 tháng
CVNM23141,020-10 (-0.97%)1,00072,000-14,24994,34912 tháng
CVNM23152,860-20 (-0.69%)8,00072,000-16,23499,59015 tháng
CVPB2316230 (0.00%)724,10019,900-2,45723,4547 tháng
CVPB2317420-30 (-6.67%)49,40019,900-2,97524,4769 tháng
CVPB231868010 (+1.49%)388,70019,900-3,51626,00912 tháng
CVPB23192,20010 (+0.46%)2,00019,900-4,04628,14015 tháng
CVRE2317310-60 (-16.22%)1,469,10026,500-3,49931,2397 tháng
CVRE2318560-80 (-12.50%)163,90026,500-4,49933,2399 tháng
CVRE2319840-60 (-6.67%)58,90026,500-5,27735,13712 tháng
CVRE23202,050 (0.00%)26,500-5,83336,43315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:10/08/2022
Ngày niêm yết:02/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:06/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:08/03/2023
Ngày đáo hạn:10/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:63,979
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.