Chứng quyền VHM/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CVHM2206)

CW VHM/VCSC/M/Au/T/A2

160

20 (+14.29%)
28/06/2022 15:00

Mở cửa140

Cao nhất180

Thấp nhất140

Cao nhất NY850

Thấp nhất NY100

KLGD9,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn90

Giá CK cơ sở63,800

Giá thực hiện86,000

Hòa vốn **84,338

S-X *-19,760

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2206: CVHM2209 CVHM2210 CHPG2209 CMSN2203 CHPG2214
Trending: HPG (146.134) - DIG (114.768) - FLC (72.854) - POW (68.453) - BSR (67.842)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
28/06/202216020 (+14.29%)9,900
27/06/2022140-10 (-6.67%)6,300
24/06/2022150-10 (-6.25%)5,900
23/06/2022160-10 (-5.88%)8,100
22/06/202217020 (+13.33%)10,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM211310 (0.00%)2,449,500-23,64787,495SSI8 tháng
CVHM211550 (0.00%)347,200-27,53391,819ACBS9 tháng
CVHM2201150 (0.00%)146,500-21,39187,523KIS9 tháng
CVHM220290-10 (-10%)281,900-26,56291,061HCM9 tháng
CVHM220490 (0.00%)545,400-15,87480,024VND5 tháng
CVHM220518010 (+5.88%)26,800-12,85079,448KIS5 tháng
CVHM220616020 (+14.29%)9,900-19,76084,338VCI6 tháng
CVHM220787040 (+4.82%)5,500-7,12977,692MBS6 tháng
CVHM22081,020 (0.00%)23,400-5,20077,160HCM6 tháng
CVHM2210570150 (+35.71%)100-16,19989,119KIS7 tháng
CVHM2209630-20 (-3.08%)2,000-6,17979,776KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2204260-10 (-3.70%)81,40024,250-7,25032,0206 tháng
CHPG2207140-20 (-12.50%)4,40022,500-16,45739,2756 tháng
CKDH2205120 (0.00%)7,80039,250-18,75058,3606 tháng
CMBB220323070 (+43.75%)78,90024,700-10,80035,9606 tháng
CMWG22031,69090 (+5.63%)27,50072,800-77179,4526 tháng
CNVL2203570-10 (-1.72%)336,60075,100-17,40095,3506 tháng
CSTB220613010 (+8.33%)28,70022,550-14,95037,7606 tháng
CVHM220616020 (+14.29%)9,90063,800-19,76084,3386 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8582 : 1
Giá phát hành:1,790
Giá thực hiện:86,000
Giá TH điều chỉnh:83,560
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.