Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CVHM2205)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.11

150

(%)
05/07/2022 13:51

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY750

Thấp nhất NY110

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở60,600

Giá thực hiện78,888

Hòa vốn **78,982

S-X *-16,050

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2205: CVHM2204 CVHM2202
Trending: HPG (122.733) - DIG (94.875) - FLC (92.551) - ITA (71.127) - CEO (67.170)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
05/07/2022150 (0.00%)
04/07/2022150-20 (-11.76%)1,500
01/07/2022170 (0.00%)60,500
30/06/2022170 (0.00%)196,600
29/06/2022170-10 (-5.56%)18,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM211530-10 (-25%)151,900-30,73391,625ACBS9 tháng
CVHM220180-10 (-11.11%)11,100-24,59186,434KIS9 tháng
CVHM220250 (0.00%)143,400-29,76290,750HCM9 tháng
CVHM220430-10 (-25%)220,400-19,07479,790VND5 tháng
CVHM2205150 (0.00%)-16,05078,982KIS5 tháng
CVHM2206150 (0.00%)3,700-22,96084,289VCI6 tháng
CVHM2207630-230 (-26.74%)4,200-10,32975,826MBS6 tháng
CVHM2208780-30 (-3.70%)24,100-8,40075,240HCM6 tháng
CVHM2210450-30 (-6.25%)81,800-19,39987,199KIS7 tháng
CVHM2209500-40 (-7.41%)3,400-9,37977,754KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201220 (0.00%)37,70024,950-6,04932,0999 tháng
CHPG2201100-20 (-16.67%)28,10022,250-15,32038,32610 tháng
CHPG220280-30 (-27.27%)7,20022,250-18,51441,3699 tháng
CMSN2201280 (0.00%)103,500105,000-35,688145,3229 tháng
CSTB220122020 (+10%)73,20023,250-6,63830,9889 tháng
CVHM220180-10 (-11.11%)11,10060,600-24,59186,4349 tháng
CVIC220180 (0.00%)69,30072,600-31,379105,2599 tháng
CVNM2201310 (0.00%)278,60074,700-13,80993,3889 tháng
CKDH22018010 (+14.29%)305,70035,650-20,33856,5699 tháng
CNVL2201160-10 (-5.88%)25,80073,500-20,47997,1799 tháng
CPDR2201190-20 (-9.52%)69,10052,100-30,98483,7819 tháng
CHDB220317010 (+6.25%)50024,950-3,93829,7385 tháng
CHPG220660 (0.00%)50,10022,250-14,73137,4355 tháng
CKDH220450-20 (-28.57%)7,00035,650-12,81048,8235 tháng
CNVL2202220-20 (-8.33%)20073,500-6,49983,5195 tháng
CPDR220260-20 (-25%)50,00052,100-15,50868,3125 tháng
CPOW220140-10 (-20%)211,40013,350-3,31616,8664 tháng
CPOW2202310-40 (-11.43%)96,10013,350-4,64919,5498 tháng
CSTB220540-10 (-20%)115,00023,250-11,31734,8875 tháng
CVHM2205150 (0.00%)60,600-16,05078,9825 tháng
CVIC2202180-10 (-5.26%)10,10072,600-9,62285,1025 tháng
CVJC220190-30 (-25%)22,500127,900-32,099161,7995 tháng
CVNM2203200-20 (-9.09%)253,20074,700-6,41185,1115 tháng
CVPB220313010 (+8.33%)161,40029,65076230,9684 tháng
CVPB2204450-50 (-10%)8,40029,650-1,23838,0888 tháng
CVRE2203160-10 (-5.88%)32,40028,300-5,67934,6195 tháng
CHDB220555010 (+1.85%)21,80024,950-2,16129,8616 tháng
CHPG22098010 (+14.29%)10022,250-12,21034,9444 tháng
CHPG2210110-10 (-8.33%)23,50022,250-13,89136,8076 tháng
CKDH2206130 (0.00%)1,10035,650-12,50649,1015 tháng
CMSN2203170-40 (-19.05%)819,400105,000-20,863129,2384 tháng
CNVL2204270 (0.00%)33,00073,500-12,49990,3195 tháng
CSTB220716030 (+23.08%)238,10023,250-5,63829,6884 tháng
CSTB220835060 (+20.69%)87,20023,250-6,86131,8616 tháng
CVIC2204200-10 (-4.76%)410,10072,600-10,73386,5334 tháng
CVIC2205360 (0.00%)228,20072,600-14,06692,4266 tháng
CVJC2202250-30 (-10.71%)148,700127,900-28,889161,7895 tháng
CVNM2205600 (0.00%)5,80074,700-5,29989,5996 tháng
CVRE220530040 (+15.38%)234,80028,300-3,92233,7224 tháng
CVRE2206350-60 (-14.63%)10028,300-7,25537,3056 tháng
CVRE2207300 (0.00%)1,120,80028,300-5,03335,7335 tháng
CPDR2203220 (0.00%)74,10052,100-13,89968,1995 tháng
CHDB2206420-80 (-16%)636,30024,950-5,04933,3597 tháng
CHPG2214350-60 (-14.63%)177,60022,250-6,49431,3907 tháng
CMBB220656050 (+9.80%)436,30025,5503,32827,8224 tháng
CMBB220769010 (+1.47%)379,20025,5502,09430,3567 tháng
CMSN2206600-60 (-9.09%)70,400105,000-27,359144,2717 tháng
CNVL2206690 (0.00%)73,500-10,49995,0397 tháng
CPDR2204520-80 (-13.33%)10052,100-5,87966,2997 tháng
CPNJ2202980-190 (-16.24%)220,900118,30018,301124,4994 tháng
CPNJ22031,000-130 (-11.50%)85,300118,3008,301134,9997 tháng
CSTB221362040 (+6.90%)152,20023,250-1,19429,4047 tháng
CVHM2210450-30 (-6.25%)81,80060,600-19,39987,1997 tháng
CHPG221232020 (+6.67%)1,011,00022,250-14,53939,9897 tháng
CMSN2205810-140 (-14.74%)17,000105,000-8,146129,2287 tháng
CNVL2205690-10 (-1.43%)40073,500-8,38892,9287 tháng
CSTB221162040 (+6.90%)684,90023,250-8328,2937 tháng
CVHM2209500-40 (-7.41%)3,40060,600-9,37977,7547 tháng
CVJC22031,100-60 (-5.17%)10,700127,900-3,231153,1317 tháng
CVRE2209560-30 (-5.08%)669,10028,300-2,58835,3687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:15/03/2022
Ngày niêm yết:05/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:07/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/08/2022
Ngày đáo hạn:15/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:15.5461 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:78,888
Giá TH điều chỉnh:76,650
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.