Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVHM2204)

CW.VHM.VND.M.CA.T.2022.1

80

10 (+14.29%)
24/06/2022 15:00

Mở cửa70

Cao nhất100

Thấp nhất60

Cao nhất NY3,850

Thấp nhất NY50

KLGD749,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở63,200

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **79,985

S-X *-16,474

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2204: CVHM2209 CKDH2203 VHM CSTB2201 CVHM2208
Trending: HPG (155.735) - DIG (116.283) - FLC (73.457) - BSR (71.135) - POW (70.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
24/06/20228010 (+14.29%)749,700
23/06/202270-30 (-30%)674,000
22/06/202210010 (+11.11%)1,028,000
21/06/202290-10 (-10%)439,900
20/06/2022100-10 (-9.09%)658,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM211320 (0.00%)2,267,100-24,24787,544SSI8 tháng
CVHM211570-10 (-12.50%)101,200-28,13392,013ACBS9 tháng
CVHM2201140-20 (-12.50%)82,100-21,99187,367KIS9 tháng
CVHM220290-10 (-10%)7,000-27,16291,061HCM9 tháng
CVHM22048010 (+14.29%)749,700-16,47479,985VND5 tháng
CVHM2205160 (0.00%)417,200-13,45079,137KIS5 tháng
CVHM2206150-10 (-6.25%)5,900-20,36084,289VCI6 tháng
CVHM2207820-10 (-1.20%)6,300-7,72977,303MBS6 tháng
CVHM22081,000 (0.00%)9,000-5,80077,000HCM6 tháng
CVHM2210570-90 (-13.64%)1,400-16,79989,119KIS7 tháng
CVHM2209610-30 (-4.69%)115,100-6,77979,465KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2108770110 (+16.67%)16,20085,500-2,68792,0019 tháng
CHPG21162010 (+100%)403,70021,800-24,65446,5149 tháng
CFPT22033,35050 (+1.52%)539,40085,5007,08289,4795 tháng
CKDH22037010 (+16.67%)1,023,00038,450-18,55057,1404.5 tháng
CMWG22021,350-50 (-3.57%)334,70071,900-18076,1075 tháng
CTCB220350-20 (-28.57%)423,40035,500-16,50052,1005 tháng
CTPB220220-10 (-33.33%)334,50026,000-16,00042,0404.5 tháng
CVHM22048010 (+14.29%)749,70063,200-16,47479,9855 tháng
CVPB220250 (0.00%)152,30028,150-10,85039,1004.5 tháng
CHPG22132,48020 (+0.81%)538,50021,800-13,20047,4005 tháng
CMBB22052,140-80 (-3.60%)260,00023,700-8,30036,2805 tháng
CSTB22122,490-90 (-3.49%)679,70021,200-4,80030,9805 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2022
Ngày đáo hạn:01/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8865 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:82,000
Giá TH điều chỉnh:79,674
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.