Chứng quyền VHM/8M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CVHM2113)

CW VHM/8M/SSI/C/EU/Cash-12

1,560

10 (+0.65%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,660

Cao nhất1,660

Thấp nhất1,430

Cao nhất NY3,900

Thấp nhất NY1,360

KLGD246,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn159

Giá CK cơ sở79,400

Giá thực hiện90,000

Hòa vốn **97,800

S-X *-10,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2113: CVHM2202 CVHM2115 CVHM2110 CMBB2108 CVHM2114
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,56010 (+0.65%)246,700
20/01/20221,55080 (+5.44%)170,300
19/01/20221,47020 (+1.38%)132,800
18/01/20221,450-240 (-14.20%)348,200
17/01/20221,690-230 (-11.98%)606,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM210990-40 (-30.77%)49,900-19,25498,995VCI6 tháng
CVHM2110800-40 (-4.76%)439,600-5,59491,066HCM6 tháng
CVHM2111460-10 (-2.13%)308,900-9,48898,088KIS7 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,500-4,60085,800VND4.3 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,700-10,60097,800SSI8 tháng
CVHM211470020 (+2.94%)301,100-10,599101,199KIS6 tháng
CVHM2115890-70 (-7.29%)558,300-14,600102,900ACBS9 tháng
CVHM2201980-10 (-1.01%)55,900-8,278103,358KIS9 tháng
CVHM22021,120-40 (-3.45%)311,300-13,600101,960HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2022
Ngày đáo hạn:01/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,270
Giá thực hiện:90,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.