Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVHM2112)

CW.VHM.VND.M.CA.T.2021.2

1,090

-40 (-3.54%)
30/11/2021 10:38

Mở cửa1,130

Cao nhất1,130

Thấp nhất1,090

Cao nhất NY2,040

Thấp nhất NY960

KLGD40,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở84,600

Giá thực hiện84,000

Hòa vốn **94,900

S-X *600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2112: CVHM2114 CVHM2113 CVHM2110 CVHM2107 CVHM2111
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,090-40 (-3.54%)40,900
29/11/20211,130-10 (-0.88%)221,900
26/11/20211,14040 (+3.64%)260,800
25/11/20211,10010 (+0.92%)329,400
24/11/20211,090 (0.00%)479,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21071,730-60 (-3.35%)226,1001,12390,041SSI5 tháng
CVHM210875010 (+1.35%)39,300-39491,827MBS4 tháng
CVHM2109760-160 (-17.39%)1,300-14,054101,534VCI6 tháng
CVHM21101,370-50 (-3.52%)120,200-39495,392HCM6 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)257,400-4,288104,088KIS7 tháng
CVHM21121,090-40 (-3.54%)40,90060094,900VND4.3 tháng
CVHM21132,520-70 (-2.70%)109,800-5,400102,600SSI8 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)900-5,399106,319KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107780-50 (-6.02%)243,00098,100100107,3604 tháng
CHPG2115710-40 (-5.33%)323,20048,700-7,30059,5504 tháng
CMBB210651030 (+6.25%)50,90029,900-4,10036,0404 tháng
CMSN21091,520-70 (-4.40%)21,600151,6001,600168,2404.3 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,000138,4007,400147,9204 tháng
CPNJ210897050 (+5.43%)53,60099,5002,500110,5804.3 tháng
CSTB21111,170-130 (-10%)117,10029,850-15033,5104.3 tháng
CTCB21101,01010 (+1%)164,20052,600-1,40061,0704.3 tháng
CVHM21121,090-40 (-3.54%)40,90084,60060094,9004.3 tháng
CVPB210989070 (+8.54%)168,70038,600-2,51144,5734 tháng
CVRE2111650-30 (-4.41%)44,70030,200-1,80034,6004 tháng
CFPT21083,330 (0.00%)2,20098,100-8,735126,8159 tháng
CHPG21161,92020 (+1.05%)1,50048,700-12,71069,0909 tháng
CTCB21112,03030 (+1.50%)2,00052,600-3,75064,4706 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)18,60038,600-2,22546,9976 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:84,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.