Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVHM2112)

CW.VHM.VND.M.CA.T.2021.2

100

-80 (-44.44%)
24/01/2022 15:00

Mở cửa180

Cao nhất180

Thấp nhất90

Cao nhất NY2,040

Thấp nhất NY90

KLGD357,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở76,200

Giá thực hiện84,000

Hòa vốn **85,000

S-X *-7,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2112: CVHM2202 CVHM2109 CMBB2106 CVRE2111 CVHM2201
Trending: FLC (224.874) - DIG (153.187) - HPG (149.281) - CEO (147.502) - ROS (128.197)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
24/01/2022100-80 (-44.44%)357,900
21/01/2022180-40 (-18.18%)214,500
20/01/2022220-40 (-15.38%)184,600
19/01/202226020 (+8.33%)420,200
18/01/202224040 (+20%)697,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM210970-20 (-22.22%)7,600-22,45498,919VCI6 tháng
CVHM2110680-120 (-15%)193,100-8,79490,155HCM6 tháng
CVHM2111410-50 (-10.87%)612,000-12,68897,088KIS7 tháng
CVHM2112100-80 (-44.44%)357,900-7,80085,000VND4.3 tháng
CVHM21131,340-220 (-14.10%)225,600-13,80096,700SSI8 tháng
CVHM2114600-100 (-14.29%)68,800-13,79999,599KIS6 tháng
CVHM2115830-60 (-6.74%)299,300-17,800102,300ACBS9 tháng
CVHM2201880-100 (-10.20%)48,400-11,478101,758KIS9 tháng
CVHM2202980-140 (-12.50%)680,200-16,800100,840HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710 (0.00%)2,127,60085,300-12,70098,1204 tháng
CHPG211510-10 (-50%)596,00040,700-15,30056,0504 tháng
CMBB210620-20 (-50%)1,099,30032,100-1,90034,0804 tháng
CMSN2109280-230 (-45.10%)1,056,800143,000-6,809153,1654.3 tháng
CMWG211090-200 (-68.97%)962,300129,900-1,100132,0804 tháng
CPNJ210832020 (+6.67%)201,70096,900502100,8504.3 tháng
CSTB21111,250-230 (-15.54%)199,40033,3003,30033,7504.3 tháng
CTCB211090-10 (-10%)437,80050,300-3,70054,6304.3 tháng
CVHM2112100-80 (-44.44%)357,90076,200-7,80085,0004.3 tháng
CVPB210920 (0.00%)648,70033,450-7,66141,1894 tháng
CVRE2111180-120 (-40%)629,10031,000-1,00032,7204 tháng
CFPT21081,790-250 (-12.25%)2,00085,300-21,535117,5759 tháng
CHPG2116870-130 (-13%)175,40040,700-20,71064,8909 tháng
CTCB21111,150-20 (-1.71%)56,20050,300-6,05060,9506 tháng
CVPB2110970-170 (-14.91%)10,00033,450-7,37542,9786 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:84,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.