Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CVHM2111)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.08

760

20 (+2.70%)
30/11/2021 10:28

Mở cửa760

Cao nhất790

Thấp nhất750

Cao nhất NY950

Thấp nhất NY580

KLGD257,400

NN mua200,300

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở84,500

Giá thực hiện88,888

Hòa vốn **104,088

S-X *-4,388

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2111: CVHM2112 CVHM2113 CVHM2114 CVHM2107 CVHM2110
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202176020 (+2.70%)257,400
29/11/202174010 (+1.37%)431,200
26/11/2021730 (0.00%)205,400
25/11/2021730-30 (-3.95%)119,300
24/11/202176010 (+1.33%)135,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21071,720-70 (-3.91%)210,9001,02390,003SSI5 tháng
CVHM210875010 (+1.35%)39,300-49491,827MBS4 tháng
CVHM2109760-160 (-17.39%)1,300-14,154101,534VCI6 tháng
CVHM21101,370-50 (-3.52%)108,400-49495,392HCM6 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)257,400-4,388104,088KIS7 tháng
CVHM21121,110-20 (-1.77%)38,40050095,100VND4.3 tháng
CVHM21132,560-30 (-1.16%)71,500-5,500102,800SSI8 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)900-5,499106,319KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102100-50 (-33.33%)154,40031,800-48333,0834 tháng
CKDH210360-40 (-40%)587,20046,500-2,27949,3794 tháng
CMSN210610010 (+11.11%)105,000151,900-8,879162,7794 tháng
CSTB210690 (0.00%)30,60029,900-5,77836,5784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)57,100122,900-12,655138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)10,60038,650-1,97941,5174 tháng
CVRE210770 (0.00%)62,70030,150-3,02933,8794 tháng
CHDB21031,070-70 (-6.14%)54,60031,8002,91237,4487 tháng
CHPG2114790 (0.00%)28,50048,700-8,08964,6897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)36,50046,5002,61252,7687 tháng
CMSN21081,130-40 (-3.42%)47,200151,900-8,099182,5997 tháng
CNVL21041,18040 (+3.51%)13,600108,90012132,4887 tháng
CPDR21031,150-70 (-5.74%)235,60094,0005,112107,2887 tháng
CSTB211073030 (+4.29%)614,10029,900-9935,8397 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)257,40084,500-4,388104,0887 tháng
CVIC21061,070-70 (-6.14%)499,400105,3006,412120,2887 tháng
CVJC2103830-90 (-9.78%)152,000122,900-7,099146,5997 tháng
CVNM2111750-50 (-6.25%)1,40088,300-10,588113,8887 tháng
CVRE2110730 (0.00%)294,80030,15015135,8397 tháng
CHPG21181,120-10 (-0.88%)36,70048,700-13,29967,5996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)7,00029,900-2,88937,7896 tháng
CPNJ2109700-50 (-6.67%)24,30099,500-9,388126,3886 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)90084,500-5,499106,3196 tháng
CVIC21081,290-90 (-6.52%)123,900105,3005,301120,6396 tháng
CVNM2113810-10 (-1.22%)165,20088,300-8,489109,7496 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,60030,150-4,84938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:88,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.