Chứng quyền VHM-HSC-MET 06 (HOSE: CVHM2110)

CW VHM-HSC-MET 06

1,350

-70 (-4.93%)
30/11/2021 10:21

Mở cửa1,470

Cao nhất1,480

Thấp nhất1,350

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY1,180

KLGD103,400

NN mua-

NN bán3,500

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn97

Giá CK cơ sở84,500

Giá thực hiện84,994

Hòa vốn **95,241

S-X *-494

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2110: CVHM2112 CVHM2113 CVHM2107 CVHM2108 CVHM2111
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,350-70 (-4.93%)103,400
29/11/20211,42060 (+4.41%)713,800
26/11/20211,380 (0.00%)593,400
25/11/20211,380-90 (-6.12%)689,600
24/11/20211,47080 (+5.76%)457,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21071,720-70 (-3.91%)210,9001,02390,003SSI5 tháng
CVHM210875010 (+1.35%)39,300-49491,827MBS4 tháng
CVHM2109770-150 (-16.30%)1,200-14,154101,572VCI6 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)103,400-49495,241HCM6 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)79,900-4,388103,888KIS7 tháng
CVHM21121,100-30 (-2.65%)33,40050095,000VND4.3 tháng
CVHM21132,560-30 (-1.16%)70,900-5,500102,800SSI8 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)900-5,499106,319KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,650-40 (-2.37%)7,80098,000-947107,1116 tháng
CMBB210380020 (+2.56%)28,00029,800-5,01535,9996 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,700138,90019,301143,1206 tháng
CPNJ2104630-20 (-3.08%)238,00099,500-9,500114,0406 tháng
CVIC2104860-90 (-9.47%)141,200105,500-4,710117,8536 tháng
CVNM210748030 (+6.67%)33,60088,400-7,935101,0546 tháng
CHPG21131,830-10 (-0.54%)1,90048,700-2,80058,8206 tháng
CSTB21092,30010 (+0.44%)301,80029,95095033,6006 tháng
CTCB21092,540 (0.00%)153,20052,6002,60060,1606 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)103,40084,500-49495,2416 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)269,30038,7002,89043,1666 tháng
CVRE21091,250-40 (-3.10%)519,20030,1501,15034,0006 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)319,60098,0002,000109,4406 tháng
CMBB21072,22040 (+1.83%)199,30029,800-20034,4406 tháng
CMSN21102,490 (0.00%)1,000152,40010,400166,9006 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)67,400138,9008,900152,3006 tháng
CVIC21072,500-170 (-6.37%)276,000105,50012,500118,0006 tháng
CVNM21121,32020 (+1.54%)111,10088,400-4,600103,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:7.59 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:84,994
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.