Chứng quyền VHM/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CVHM2109)

CW VHM/VCSC/M/Au/T/A1

770

-150 (-16.30%)
30/11/2021 10:25

Mở cửa750

Cao nhất790

Thấp nhất650

Cao nhất NY3,490

Thấp nhất NY500

KLGD1,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở84,500

Giá thực hiện98,654

Hòa vốn **101,572

S-X *-14,154

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2109: CVHM2107 CVHM2108 CVHM2110 CVHM2111 CVHM2113
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021770-150 (-16.30%)1,200
29/11/202192070 (+8.24%)210,800
26/11/2021850 (0.00%)7,000
25/11/2021850-30 (-3.41%)4,700
24/11/202188070 (+8.64%)23,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21071,720-70 (-3.91%)210,9001,02390,003SSI5 tháng
CVHM210875010 (+1.35%)39,300-49491,827MBS4 tháng
CVHM2109770-150 (-16.30%)1,200-14,154101,572VCI6 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)103,400-49495,241HCM6 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)79,900-4,388103,888KIS7 tháng
CVHM21121,100-30 (-2.65%)33,40050095,000VND4.3 tháng
CVHM21132,560-30 (-1.16%)70,900-5,500102,800SSI8 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)900-5,499106,319KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,330-170 (-6.80%)10098,0008,947100,5806 tháng
CHPG21091,93080 (+4.32%)34,60048,700-6,30056,9306 tháng
CSTB21052,490-10 (-0.40%)5,70029,950-5032,4906 tháng
CVNM2106490 (0.00%)55,60088,300-10,001100,7106 tháng
CKDH21063,13090 (+2.96%)31,80046,500-2,50052,1306 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)3,70029,850-6,15037,2606 tháng
CVHM2109770-150 (-16.30%)1,20084,500-14,154101,5726 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,0002,000168,1506 tháng
CMWG21084,420210 (+4.99%)5,900138,60012,600148,1006 tháng
CPNJ21062,490230 (+10.18%)5,20099,5001,500110,4506 tháng
CTCB21084,000-40 (-0.99%)9,80052,700-5,30062,0006 tháng
CVPB21074,67020 (+0.43%)7,50038,650-2,43443,6776 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,000138,60025,646140,0456 tháng
CPNJ21071,040-20 (-1.89%)50099,500-10,500115,2006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/08/2021
Ngày niêm yết:23/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3.79 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:98,654
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.