Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVHM2107)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10

1,790

(%)
30/11/2021 10:11

Mở cửa1,850

Cao nhất1,850

Thấp nhất1,710

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY1,500

KLGD166,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,500,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở84,800

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **90,269

S-X *1,323

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2107: CVIC2105 CVHM2112 CVHM2110 CVHM2108 CVHM2113
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,790 (0.00%)166,800
29/11/20211,790190 (+11.88%)442,400
26/11/20211,600-80 (-4.76%)373,200
25/11/20211,680-70 (-4%)188,700
24/11/20211,750120 (+7.36%)521,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21071,790 (0.00%)166,8001,32390,269SSI5 tháng
CVHM2108730-10 (-1.35%)39,100-19491,644MBS4 tháng
CVHM2109770-150 (-16.30%)1,200-13,854101,572VCI6 tháng
CVHM21101,370-50 (-3.52%)65,400-19495,392HCM6 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)79,900-4,088103,888KIS7 tháng
CVHM21121,100-30 (-2.65%)33,40080095,000VND4.3 tháng
CVHM21132,560-30 (-1.16%)70,900-5,200102,800SSI8 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)900-5,199106,319KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,140-70 (-2.18%)727,50098,00012,905100,6385 tháng
CHPG21111,13030 (+2.73%)474,30048,70070053,6505 tháng
CMSN21055,140-160 (-3.02%)172,600152,30024,300153,7005 tháng
CMWG21079,260440 (+4.99%)21,200138,40028,768140,3965 tháng
CPNJ21051,79090 (+5.29%)55,60099,6004,600103,9505 tháng
CVHM21071,790 (0.00%)166,80084,8001,32390,2695 tháng
CVIC21051,37010 (+0.74%)399,700105,500-1,167112,7505 tháng
CVJC21011,820-270 (-12.92%)81,100122,7002,700129,1005 tháng
CVNM210980010 (+1.27%)100,20088,200-5,18697,3185 tháng
CVRE21061,890-10 (-0.53%)399,80030,2002,20031,7805 tháng
CKDH21042,520150 (+6.33%)56,20046,4002,40049,0405 tháng
CMBB2104890-90 (-9.18%)81,20029,850-2,15033,7805 tháng
CNVL21032,55010 (+0.39%)33,600108,4003,400117,7505 tháng
CSTB2107890-30 (-3.26%)158,40029,900-2,10033,7805 tháng
CTCB21061,000-10 (-0.99%)81,50052,400-2,60060,0005 tháng
CVPB21061,91060 (+3.24%)108,50038,7002,61241,3905 tháng
CACB21022,89020 (+0.70%)117,10034,350-65040,7808 tháng
CFPT21101,570-110 (-6.55%)61,50098,000-7,000112,8504 tháng
CHPG21171,15020 (+1.77%)231,60048,700-11,30065,7508 tháng
CMBB21081,600-40 (-2.44%)90,70029,850-15033,2004 tháng
CMWG21122,95050 (+1.72%)30,200138,400-1,600154,7504 tháng
CTCB21121,660-30 (-1.78%)359,10052,400-2,60063,3008 tháng
CVHM21132,560-30 (-1.16%)70,90084,800-5,200102,8008 tháng
CVRE21121,290-60 (-4.44%)54,30030,200-1,80034,5804 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7944 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:83,477
Khối lượng Niêm yết:13,500,000
Khối lượng lưu hành:13,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.