Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVHM2107)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10

Ngừng giao dịch

150

110 (+275%)
04/01/2022 15:00

Mở cửa50

Cao nhất200

Thấp nhất20

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY20

KLGD1,750,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở85,100

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **84,046

S-X *1,623

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2107: DCT
Trending: FPT (103.440) - HPG (100.652) - VIC (98.141) - VCB (82.955) - MBB (76.493)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251615,200-1,600 (-9.52%)49,70059,700139,800SSI12 tháng
CVHM25206,370-930 (-12.74%)1,00026,800143,750PHS12 tháng
CVHM25223,000-490 (-14.04%)30,10021,012141,688KIS10 tháng
CVHM25233,670-420 (-10.27%)14,500-1,300169,360KAFI12 tháng
CVHM25245,060-170 (-3.25%)14,200-8,300187,480KAFI15 tháng
CVHM26015,400-520 (-8.78%)2,00039,700142,200TCX6 tháng
CVHM26026,770-1,090 (-13.87%)7,50038,700154,160TCX9 tháng
CVHM26038,390240 (+2.94%)1,60036,700169,120TCX12 tháng
CVHM26046,470-30 (-0.46%)44,90032,700170,700LPBS12 tháng
CVHM26051,900-400 (-17.39%)10,40010,700143,200VPX6 tháng
CVHM26061,880-930 (-33.10%)271,2003,700144,400SSI6 tháng
CVHM26075,530-400 (-6.75%)45,1003,700162,650SSI9 tháng
CVHM26081,690-30 (-1.74%)110,800-10,188169,168KIS7 tháng
CVHM26095,31010 (+0.19%)17,3008,700177,790ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,05070 (+3.54%)177,90026,5004,00026,60012 tháng
CACB25112,190100 (+4.78%)1,197,40026,5003,50027,38015 tháng
CFPT251710 (0.00%)12,30073,500-32,389105,97512 tháng
CFPT2518200 (0.00%)131,30073,500-32,389107,61015 tháng
CHPG25241,490-70 (-4.49%)292,60023,2002,01623,39912 tháng
CHPG25252,86050 (+1.78%)94,70023,2001,64525,80715 tháng
CLPB25033,180-290 (-8.36%)56,60045,50012,42745,09312 tháng
CMBB25163,29050 (+1.54%)64,30024,8504,97524,81012 tháng
CMBB25173,93060 (+1.55%)70,00024,8504,60026,14515 tháng
CMSN251636010 (+2.86%)405,50071,100-90073,44012 tháng
CMWG25152,430-230 (-8.65%)180,60076,4009,36576,61812 tháng
CSTB25215,330-130 (-2.38%)76,30070,90020,90071,32012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)317,20031,250-4,79536,08412 tháng
CVHM251615,200-1,600 (-9.52%)49,700138,70059,700139,80012 tháng
CVIB250825020 (+8.70%)295,30016,150-1,86418,48812 tháng
CVNM251560020 (+3.45%)626,40059,0001,64259,65312 tháng
CVPB25163,130-80 (-2.49%)91,50026,0006,34925,80212 tháng
CVRE25161,430-260 (-15.38%)109,50028,6002,60028,86012 tháng
CFPT260710 (0.00%)544,80073,500-18,23691,7866 tháng
CFPT2608340-10 (-2.86%)71,80073,500-21,19696,3739 tháng
CHPG260774040 (+5.71%)1,643,30023,200-1,79326,3149 tháng
CHPG2608210 (0.00%)470,30023,200-90024,4756 tháng
CMBB260778040 (+5.41%)742,40024,850-1,15027,5609 tháng
CMBB260830030 (+11.11%)1,319,70024,850-15025,6006 tháng
CMSN260470-20 (-22.22%)133,40071,100-5,90077,3506 tháng
CMSN26051,430120 (+9.16%)45,90071,100-7,90086,1509 tháng
CMWG260810-10 (-50%)874,00076,400-13,60090,0506 tháng
CMWG26091,260-30 (-2.33%)9,10076,400-13,60096,3009 tháng
CTCB2604110 (0.00%)675,10031,250-2,05033,5156 tháng
CTCB260579040 (+5.33%)158,40031,250-3,02935,8279 tháng
CVHM26061,880-930 (-33.10%)271,200138,7003,700144,4006 tháng
CVHM26075,530-400 (-6.75%)45,100138,7003,700162,6509 tháng
CVPB260590-10 (-10%)614,00026,000-2,49428,6716 tháng
CVPB2606710-50 (-6.58%)116,80026,000-3,47630,8729 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7944 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:83,477
Khối lượng Niêm yết:13,500,000
Khối lượng lưu hành:13,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ