Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVHM2107)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10

Ngừng giao dịch

150

110 (+275%)
04/01/2022 15:00

Mở cửa50

Cao nhất200

Thấp nhất20

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY20

KLGD1,750,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở85,100

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **84,046

S-X *1,623

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2107: CVHM2112 CFPT2107 CVRE2109 CHPG2107 CMWG2110
Trending: FLC (226.893) - HPG (158.896) - DIG (149.369) - CEO (149.303) - ROS (129.677)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVHM210950-10 (-16.67%)3.79 : 198,654-17,45498,844VCIMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CVHM211076010 (+1.33%)7.59 : 184,994-3,79490,762HCMMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CVHM2111470-10 (-2.08%)20 : 188,888-7,68898,288KISMuaChâu Âu7 tháng25/04/2022
CVHM211280-10 (-11.11%)10 : 184,000-2,80084,800VNDMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CVHM21131,62090 (+5.88%)5 : 190,000-8,80098,100SSIMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CVHM211466010 (+1.54%)16 : 189,999-8,799100,559KISMuaChâu Âu6 tháng02/05/2022
CVHM211590030 (+3.45%)10 : 194,000-12,800103,000ACBSMuaChâu Âu9 tháng13/08/2022
CVHM22011,02020 (+2%)16 : 187,678-6,478103,998KISMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CVHM22021,22010 (+0.83%)8 : 193,000-11,800102,760HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CACB21022,740250 (+10.04%)2 : 135,45035,00045040,480ACBMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CFPT2110160 (0.00%)5 : 186,000105,000-19,000105,800FPTMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CHPG211759020 (+3.51%)5 : 143,45060,000-16,55062,950HPGMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CMBB21081,880280 (+17.50%)2 : 133,30030,0003,30033,760MBBMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CMWG2112870-30 (-3.33%)5 : 1131,900140,000-8,100144,350MWGMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CTCB21121,30090 (+7.44%)5 : 152,40055,000-2,60061,500TCBMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CVHM21131,62090 (+5.88%)5 : 181,20090,000-8,80098,100VHMMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CVRE21121,690460 (+37.40%)2 : 133,90032,0001,90035,380VREMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.