Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVHM2101)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.06

200

-250 (-55.56%)
16/09/2021 15:00

Mở cửa440

Cao nhất440

Thấp nhất200

Cao nhất NY5,340

Thấp nhất NY200

KLGD206,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn5

Giá CK cơ sở80,100

Giá thực hiện106,888

Hòa vốn **83,543

S-X *-1,015

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2101: CVHM2107 CVIC2101 CVIC2105 CMSN2105 CMSN2106
Trending: HPG (122.847) - HVN (101.267) - MBB (80.372) - HSG (57.550) - SSI (57.492)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/09/2021200-250 (-55.56%)206,700
15/09/2021450-30 (-6.25%)114,500
14/09/202148030 (+6.67%)201,000
13/09/2021450-170 (-27.42%)136,800
10/09/202162020 (+3.33%)195,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2101200-250 (-55.56%)206,700-1,01583,543KIS9 tháng
CVHM21073,440-160 (-4.44%)991,600-3,37796,529SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2101300-30 (-9.09%)162,20025,1001,18125,1209 tháng
CHPG21015,790-50 (-0.86%)339,70051,30016,85051,4669 tháng
CKDH21012,640240 (+10%)339,10042,7009,36746,5339 tháng
CMSN21012,490200 (+8.73%)160,900149,80049,801149,7999 tháng
CMSN21021,950220 (+12.72%)296,200149,80038,689150,1119 tháng
CNVL21013,950 (0.00%)58,300103,10025,101141,1999 tháng
CSBT21017010 (+16.67%)178,50021,550-3,11625,0169 tháng
CSTB21012,330-60 (-2.51%)115,60026,7504,75126,6599 tháng
CTCH2101100 (0.00%)278,70017,100-3,77521,2139 tháng
CVHM2101200-250 (-55.56%)206,70080,100-1,01583,5439 tháng
CVIC210180 (0.00%)124,60087,800-24,977114,1999 tháng
CVNM210180-60 (-42.86%)206,80086,400-35,672123,6119 tháng
CVRE210110020 (+25%)161,50030,000-4,56734,9679 tháng
CNVL2102830-40 (-4.60%)376,100103,100-25,299141,6795 tháng
CPDR2102160-40 (-20%)223,00081,800-7,19989,7995 tháng
CVIC210390 (0.00%)245,60087,800-59,649149,0495 tháng
CVNM210512020 (+20%)241,00086,400-29,528118,2585 tháng
CHDB2102520-30 (-5.45%)350,90025,100-7,18336,4434 tháng
CKDH210370050 (+7.69%)222,20042,700-6,07955,7794 tháng
CMSN21061,07080 (+8.08%)221,400149,800-10,979182,1794 tháng
CSTB2106790-160 (-16.84%)252,10026,750-8,92843,5784 tháng
CVJC2102690-30 (-4.17%)112,000126,000-9,555152,8054 tháng
CVPB21051,090-30 (-2.68%)213,90065,000-8,17994,9794 tháng
CVRE210792060 (+6.98%)260,90030,000-3,17942,3794 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:22/12/2020
Ngày niêm yết:14/01/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:18/01/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/09/2021
Ngày đáo hạn:22/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:12.1421 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:106,888
Giá TH điều chỉnh:81,115
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.