Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVHM2007)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

5,350

190 (+3.68%)
15/01/2021 15:00

Mở cửa5,350

Cao nhất5,440

Thấp nhất5,000

Cao nhất NY6,130

Thấp nhất NY1,500

KLGD930,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở101,600

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **101,750

S-X *26,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2007: CVHM2009 CVHM2006 CVHM2010 CVHM2008 CVIC2006
Trending: HPG (69.647) - MBB (65.986) - TCB (52.731) - STB (51.632) - VNM (50.378)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
15/01/20215,350190 (+3.68%)930,200
14/01/20215,160-190 (-3.55%)626,900
13/01/20215,350-500 (-8.55%)461,200
12/01/20215,850120 (+2.09%)416,100
11/01/20215,7301,340 (+30.52%)643,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM20061,780230 (+14.84%)1,069,10016,712120,488KIS9 tháng
CVHM20075,350190 (+3.68%)930,20026,600101,750SSI5 tháng
CVHM20083,200260 (+8.84%)147,60012,712120,888KIS9 tháng
CVHM20093,790290 (+8.29%)397,00029,600109,900HCM6 tháng
CVHM20103,530260 (+7.95%)391,70025,100111,800HCM7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201428,710370 (+1.31%)16,90044,50018,00055,2109 tháng
CHPG201528,390550 (+1.98%)41,60044,50018,00054,8907.5 tháng
CMWG201210,060-70 (-0.69%)19,200127,80047,800130,3005 tháng
CPNJ20086,780180 (+2.73%)57,30082,50032,50083,9005 tháng
CVHM20075,350190 (+3.68%)930,200101,60026,600101,7505 tháng
CVJC20053,18030 (+0.95%)67,000131,80031,800131,8005 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,700113,9004,906141,5935 tháng
CMBB201011,700750 (+6.85%)225,00026,75010,75027,7008 tháng
CMBB201111,160750 (+7.20%)118,10026,75010,75027,1605 tháng
CSTB20139,6601,360 (+16.39%)370,10021,1009,10021,6605 tháng
CSTB20149,9301,220 (+14.01%)384,00021,1009,10021,9308 tháng
CFPT20153,55030 (+0.85%)161,00066,60016,60067,7505 tháng
CFPT20164,00050 (+1.27%)644,40066,60016,60070,0008 tháng
CTCB201216,5001,500 (+10%)257,30036,85014,85038,5008 tháng
CVPB201513,000450 (+3.59%)28,60037,25011,25039,0008 tháng
CVRE201311,270670 (+6.32%)24,30036,7009,20038,7708 tháng
CTCB201315,1601,590 (+11.72%)271,00036,85013,85038,1605 tháng
CVPB201611,100350 (+3.26%)109,80037,25010,25038,1005 tháng
CVRE201410,300300 (+3%)111,50036,7009,20037,8005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.