Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CVHM2006)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.04

980

40 (+4.26%)
19/04/2021 15:00

Mở cửa960

Cao nhất1,000

Thấp nhất890

Cao nhất NY2,220

Thấp nhất NY430

KLGD1,147,200

NN mua379,400

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở104,500

Giá thực hiện84,888

Hòa vốn **104,488

S-X *19,612

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2006: CVHM2010 CVHM2008 CVHM2104 CVHM2103 CVHM2102
Trending: ROS (151.172) - HPG (146.873) - FLC (117.388) - MBB (105.925) - STB (101.955)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/04/202198040 (+4.26%)1,147,200
16/04/2021940-10 (-1.05%)1,134,200
15/04/202195020 (+2.15%)1,197,900
14/04/2021930-60 (-6.06%)666,800
13/04/202199050 (+5.32%)1,115,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM200698040 (+4.26%)1,147,20019,612104,488KIS9 tháng
CVHM20083,100700 (+29.17%)998,30015,612119,888KIS9 tháng
CVHM20102,850300 (+11.76%)525,90028,000105,000HCM7 tháng
CVHM21012,790430 (+18.22%)443,200-2,388151,528KIS9 tháng
CVHM21023,670690 (+23.15%)638,20017,500123,700VND6 tháng
CVHM21032,990690 (+30%)336,60011,500122,900MBS4 tháng
CVHM21043,290700 (+27.03%)1,055,9006,500130,900HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,41060 (+1.79%)94,10027,30010,44527,2039 tháng
CMSN20075,020700 (+16.20%)373,900107,10050,905105,8019 tháng
CSBT20073,300 (0.00%)311,00021,6006,10421,8889 tháng
CSTB20075,990390 (+6.96%)1,165,90022,90011,90122,97910 tháng
CVHM200698040 (+4.26%)1,147,200104,50019,612104,4889 tháng
CVIC20042,180100 (+4.81%)534,200144,00044,001143,5999 tháng
CVJC2004730-20 (-2.67%)282,200129,20013,689130,1119 tháng
CVRE20091,20070 (+6.19%)583,40033,9502,95136,99910 tháng
CHPG20186,970810 (+13.15%)798,20057,80027,80157,8799 tháng
CMSN20095,200700 (+15.56%)294,600107,10045,835112,6509 tháng
CNVL20034,65030 (+0.65%)2,868,000109,00045,752109,2169 tháng
CSTB20105,490250 (+4.77%)215,40022,90010,90122,9799 tháng
CVHM20083,100700 (+29.17%)998,300104,50015,612119,8889 tháng
CVIC20054,200120 (+2.94%)1,044,700144,00037,132148,8689 tháng
CVJC20061,38010 (+0.73%)125,500129,20018,089138,7119 tháng
CVNM20111,20020 (+1.69%)249,60096,100-12,277127,8899 tháng
CVRE20111,540160 (+11.59%)234,90033,9502,06238,0489 tháng
CKDH20012,070470 (+29.38%)529,80033,1006,87834,5027 tháng
CKDH20022,500370 (+17.37%)511,30033,1005,76737,33310 tháng
CTCH20011,260-10 (-0.79%)380,90023,3501,02327,2437 tháng
CTCH20032,08080 (+4%)235,30023,350-6131,52710 tháng
CHDB20082,23010 (+0.45%)52,60027,3006,90327,4256 tháng
CSTB20164,370300 (+7.37%)109,20022,9008,75922,8816 tháng
CHDB21012,05070 (+3.54%)57,10027,300-2,58840,1389 tháng
CHPG21015,400500 (+10.20%)287,20057,80010,91268,4889 tháng
CKDH21012,150290 (+15.59%)385,20033,100-23344,0839 tháng
CMSN21012,650350 (+15.22%)273,400107,1007,101152,9999 tháng
CMSN21022,700350 (+14.89%)401,500107,100-4,011165,1119 tháng
CNVL21012,780-70 (-2.46%)336,900109,00031,892121,0799 tháng
CSBT21011,85070 (+3.93%)48,50021,600-3,06633,9169 tháng
CSTB21013,080120 (+4.05%)202,80022,90090128,1599 tháng
CTCH21012,450 (0.00%)100,50023,350-71133,6219 tháng
CVHM21012,790430 (+18.22%)443,200104,500-2,388151,5289 tháng
CVIC21013,00010 (+0.33%)270,900144,00017,112186,8889 tháng
CVNM21011,99040 (+2.05%)85,90096,100-29,627165,1639 tháng
CVRE21012,350260 (+12.44%)185,00033,950-61743,9679 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:27/07/2020
Ngày niêm yết:17/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:23/04/2021
Ngày đáo hạn:27/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:84,888
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.