Chứng quyền VHM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVHM1902)

CW VHM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

30

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY25,210

Thấp nhất NY10

KLGD113,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở68,500

Giá thực hiện85,000

Hòa vốn **85,030

S-X *-16,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (67.647) - VNM (46.791) - MWG (35.551) - HVN (33.459) - FPT (26.773)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM20011,31010 (+0.77%)2,650-14,967101,117KIS11 tháng
CVHM200210,140-150 (-1.46%)71,7402,60087,140SSI6 tháng
CVHM20031,380 (0.00%)116,6209,60083,800HCM6 tháng
CVHM2004660 (0.00%)10-7,26893,468KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,430190 (+2.31%)33,88047,1004,40749,8917 tháng
CMBB2003860-50 (-5.49%)45,66016,300-1,70018,8607 tháng
CHPG20084,040180 (+4.66%)167,64024,2001,26826,2416 tháng
CMWG20075,000-270 (-5.12%)13,89078,600-8,40092,0006 tháng
CSTB2004940-30 (-3.09%)432,95010,450-55011,9406 tháng
CTCB20051,060-60 (-5.36%)109,43019,150-2,85023,0606 tháng
CVHM200210,140-150 (-1.46%)71,74079,6002,60087,1406 tháng
CVNM200411,710450 (+4%)16,440115,500-973128,0316 tháng
CVPB20061,250-20 (-1.57%)47,20021,250-2,75025,2506 tháng
CVRE20052,130-40 (-1.84%)59,58026,400-1,60030,1306 tháng
CHPG20126,010130 (+2.21%)20,94024,200-2,30032,5106 tháng
CHPG20137,120190 (+2.74%)47,28024,20020031,1204.5 tháng
CHPG20147,130170 (+2.44%)47,35024,200-2,30033,6309 tháng
CHPG20156,550180 (+2.83%)52,07024,200-2,30033,0507.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:18,600
Giá thực hiện:85,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành