Chứng quyền VHM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVHM1902)

CW VHM/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

30

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY25,210

Thấp nhất NY10

KLGD113,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở68,500

Giá thực hiện85,000

Hòa vốn **85,030

S-X *-16,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM1902: CVHM2103 CVHM2104 CVHM2105 CVHM2106 CVHM2101
Trending: HPG (158.631) - VNM (147.702) - MBB (128.787) - ROS (120.438) - TCB (107.607)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM20082,260-230 (-9.24%)690,2008,312111,488KIS9 tháng
CVHM21014,500410 (+10.02%)380,100-9,688178,888KIS9 tháng
CVHM21024,140100 (+2.48%)351,30010,200128,400VND6 tháng
CVHM21032,500-240 (-8.76%)317,0004,200118,000MBS4 tháng
CVHM21044,520100 (+2.26%)608,200-800143,200HCM6 tháng
CVHM21055,690-20 (-0.35%)366,100-8,300151,020MBS4 tháng
CVHM21065,150450 (+9.57%)608,700-21,468170,168KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB201017,150-70 (-0.41%)171,50033,00017,00033,1508 tháng
CSTB201414,500 (0.00%)177,00026,40014,40026,5008 tháng
CFPT20168,100-350 (-4.14%)455,30084,80034,80090,5008 tháng
CTCB201227,000-460 (-1.68%)223,60048,65026,65049,0008 tháng
CVPB201540,000-1,960 (-4.67%)122,60066,60040,60066,0008 tháng
CVRE20138,170-70 (-0.85%)181,50030,6503,15035,6708 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:18,600
Giá thực hiện:85,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.