Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVHM1901)

CW VHM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
05/02/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,510

Thấp nhất NY10

KLGD138,740

NN mua811

NN bán13,064

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,000

Giá thực hiện89,888

Hòa vốn **89,928

S-X *-3,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM1901: CFPT1905 CVHM1902 GMD HVN KIS
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM19024,580180 (+4.09%)24,090-4,20089,580SSI6 tháng
CVHM1903400-120 (-23.08%)66,130-3,70086,500MBS3 tháng
CVHM20012,27030 (+1.34%)1,360-13,767105,917KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVNM190270 (0.00%)30,000107,400-25,933134,0336 tháng
CHPG190976030 (+4.11%)72,35022,950-1,73026,2006 tháng
CMSN190216020 (+14.29%)272,85049,700-28,18978,6896 tháng
CVIC1903450-20 (-4.26%)262,510105,600-17,400127,5006 tháng
CVRE1903460-20 (-4.17%)84,00029,000-6,78936,7096 tháng
CDPM200138010 (+2.70%)212,64012,050-2,51715,3276 tháng
CHDB20011,58070 (+4.64%)2,01028,000-1,09932,2596 tháng
CROS200112020 (+20%)537,0107,780-18,68826,9486 tháng
CSTB20011,820220 (+13.75%)483,95011,65065112,8196 tháng
CVRE2001730-30 (-3.95%)27,15029,000-7,78939,7099 tháng
CNVL20011,88010 (+0.53%)1,01053,900-11,98873,40811 tháng
CDPM20021,68040 (+2.44%)1,01012,050-3,20216,93211 tháng
CHDB20032,230 (0.00%)28,000-4,12336,58311 tháng
CHPG20021,290 (0.00%)22,950-7,04932,57911 tháng
CMSN20011,300-20 (-1.52%)9,20049,700-16,08972,28911 tháng
CSBT20014,830100 (+2.11%)5,51022,10098925,94111 tháng
CSTB20022,460230 (+10.31%)20,56011,650-23814,34811 tháng
CVHM20012,27030 (+1.34%)1,36080,800-13,767105,91711 tháng
CVIC20012,790 (0.00%)105,600-20,868140,41811 tháng
CVJC20011,090 (0.00%)122,800-50,337184,03711 tháng
CVNM20021,900100 (+5.56%)2,010107,400-33,711150,61111 tháng
CVRE20031,630 (0.00%)29,000-8,99941,25911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:09/09/2019
Ngày niêm yết:25/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:05/02/2020
Ngày đáo hạn:07/02/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:89,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành