Chứng quyền TPB.01.PHS.C.EU.Cash.12M (HOSE: CTPB2606)
CW.TPB.01.PHS.C.EU.Cash.12M
470
Mở cửa470
Cao nhất470
Thấp nhất470
Cao nhất NY1,140
Thấp nhất NY470
KLGD1,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn237
Giá CK cơ sở14,150
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **19,410
S-X *-3,850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 470 | (0.00%) | 1,900 |
| 14/09/2026 | 470 | -40 (-7.84%) | 100 |
| 11/09/2026 | 510 | -40 (-7.27%) | 200 |
| 10/09/2026 | 550 | (0.00%) | |
| 09/09/2026 | 550 | -20 (-3.51%) | 7,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 340 | 40 (+13.33%) | 734,900 | -3,850 | 18,680 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 470 | (0.00%) | 1,900 | -3,850 | 19,410 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 200 | 20 (+11.11%) | 1,100 | -5,249 | 20,199 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 140 | -20 (-12.50%) | 61,100 | -4,738 | 19,448 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 170 | 40 (+30.77%) | 205,500 | -3,850 | 18,340 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 160 | 10 (+6.67%) | 128,200 | -3,850 | 18,320 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 560 | 20 (+3.70%) | 120,600 | -1,150 | 17,540 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 410 | -10 (-2.38%) | 7,000 | -2,750 | 18,540 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 580 | 20 (+3.57%) | 200 | 72,700 | -8,300 | 92,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 7,700 | 72,700 | -4,300 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 31,600 | 27,100 | -1,900 | 33,920 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | 100,100 | 21,200 | -5,578 | 28,117 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 800 | -60 (-6.98%) | 4,300 | 20,000 | -9,808 | 32,115 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 400 | 10 (+2.56%) | 200 | 71,200 | -28,251 | 103,390 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 480 | (0.00%) | 11,550 | -5,450 | 17,960 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 2,820 | 540 (+23.68%) | 1,100 | 20,900 | 1,900 | 27,460 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,000 | -3,000 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 300 | 32,200 | -3,059 | 39,608 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | (0.00%) | 1,900 | 14,150 | -3,850 | 19,410 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 550 | -40 (-6.78%) | 200 | 13,500 | -3,853 | 18,358 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,000 | (0.00%) | 59,700 | -4,262 | 70,746 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 5,000 | 27,650 | -1,826 | 34,074 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/05/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 10/05/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |