Chứng quyền TPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/95 (HOSE: CTPB2605)
CW.TPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/95
450
Mở cửa450
Cao nhất470
Thấp nhất450
Cao nhất NY940
Thấp nhất NY440
KLGD211,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn182
Giá CK cơ sở14,300
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,900
S-X *-3,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 450 | (0.00%) | 211,800 |
| 14/08/2026 | 450 | -40 (-8.16%) | 268,500 |
| 13/08/2026 | 490 | (0.00%) | 705,100 |
| 12/08/2026 | 490 | -10 (-2%) | 139,100 |
| 11/08/2026 | 500 | (0.00%) | 402,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 1,700 | -4,700 | 19,040 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 10 | (0.00%) | 100 | -6,388 | 20,708 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 450 | (0.00%) | 211,800 | -3,700 | 18,900 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 600 | (0.00%) | 100 | -3,700 | 19,800 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 270 | -10 (-3.57%) | 49,700 | -5,099 | 20,479 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 240 | -10 (-4%) | 129,700 | -4,588 | 19,848 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 290 | -60 (-17.14%) | 5,600 | -3,700 | 18,580 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 300 | (0.00%) | -3,700 | 18,600 | SSV | 6 tháng | |
| CTPB2611 | 650 | -50 (-7.14%) | 3,200 | -1,000 | 17,900 | KAFI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 570 | (0.00%) | 100 | -2,600 | 19,180 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | -20 (-15.38%) | 595,700 | 21,100 | -4,785 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 310 | -20 (-6.06%) | 168,000 | 20,000 | -5,962 | 26,856 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 220 | -30 (-12%) | 162,600 | 72,400 | -11,296 | 85,213 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,030 | 230 (+8.21%) | 499,700 | 73,900 | 13,900 | 75,150 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -30 (-11.11%) | 329,700 | 31,700 | -4,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | (0.00%) | 62,100 | 69,000 | -14,845 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | 66,000 | -19,000 | 88,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | (0.00%) | 211,800 | 14,300 | -3,700 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,490 | -20 (-0.44%) | 3,900 | 67,100 | 4,507 | 82,049 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 470 | 20 (+4.44%) | 383,900 | 14,450 | -3,090 | 18,431 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 30 (+4.29%) | 435,300 | 62,400 | -593 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 | 24,900 | -4,576 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,040 | 30 (+2.97%) | 116,900 | 24,050 | -5,888 | 32,951 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | -10 (-1.92%) | 335,300 | 21,100 | -3,900 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 246,500 | 20,000 | -5,000 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 560 | -20 (-3.45%) | 548,600 | 72,400 | -8,342 | 84,602 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 850 | 50 (+6.25%) | 336,400 | 73,900 | -5,100 | 83,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -30 (-4.11%) | 79,700 | 31,700 | -2,300 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 610 | -10 (-1.61%) | 300,100 | 24,900 | -3,600 | 29,720 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |