Chứng quyền TPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/95 (HOSE: CTPB2605)

CW.TPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/95

450

(%)
17/08/2026 11:21

Mở cửa450

Cao nhất470

Thấp nhất450

Cao nhất NY940

Thấp nhất NY440

KLGD211,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn182

Giá CK cơ sở14,300

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,900

S-X *-3,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTPB2605: CTPB2611 CTPB2601 CTPB2609 CTPB2610 CVIB2601
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026450 (0.00%)211,800
14/08/2026450-40 (-8.16%)268,500
13/08/2026490 (0.00%)705,100
12/08/2026490-10 (-2%)139,100
11/08/2026500 (0.00%)402,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTPB260220 (0.00%)1,700-4,70019,040VPX8 tháng
CTPB260410 (0.00%)100-6,38820,708KIS7 tháng
CTPB2605450 (0.00%)211,800-3,70018,900ACBS10 tháng
CTPB2606600 (0.00%)100-3,70019,800PHS12 tháng
CTPB2607270-10 (-3.57%)49,700-5,09920,479KIS7 tháng
CTPB2608240-10 (-4%)129,700-4,58819,848KIS6 tháng
CTPB2609290-60 (-17.14%)5,600-3,70018,580MBS6 tháng
CTPB2610300 (0.00%)-3,70018,600SSV6 tháng
CTPB2611650-50 (-7.14%)3,200-1,00017,900KAFI12 tháng
CTPB2612570 (0.00%)100-2,60019,180KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604110-20 (-15.38%)595,70021,100-4,78526,18010 tháng
CMBB2604310-20 (-6.06%)168,00020,000-5,96226,85610 tháng
CMWG2604220-30 (-12%)162,60072,400-11,29685,21310 tháng
CSTB26043,030230 (+8.21%)499,70073,90013,90075,15010 tháng
CTCB2601240-30 (-11.11%)329,70031,700-4,53837,17810 tháng
CFPT2610330 (0.00%)62,10069,000-14,84587,75110 tháng
CMSN2609480-10 (-2.04%)31,00066,000-19,00088,84010 tháng
CTPB2605450 (0.00%)211,80014,300-3,70018,90010 tháng
CVHM26094,490-20 (-0.44%)3,90067,1004,50782,04910 tháng
CVIB260447020 (+4.44%)383,90014,450-3,09018,43110 tháng
CVNM260573030 (+4.29%)435,30062,400-59367,23810 tháng
CVPB260862020 (+3.33%)291,60024,900-4,57630,69510 tháng
CVRE26031,04030 (+2.97%)116,90024,050-5,88832,95110 tháng
CHPG2625510-10 (-1.92%)335,30021,100-3,90026,0208 tháng
CMBB2614690 (0.00%)246,50020,000-5,00026,3278 tháng
CMWG2616560-20 (-3.45%)548,60072,400-8,34284,6028 tháng
CSTB261985050 (+6.25%)336,40073,900-5,10083,2508 tháng
CTCB2611700-30 (-4.11%)79,70031,700-2,30036,1008 tháng
CVPB2615610-10 (-1.61%)300,10024,900-3,60029,7208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:15/04/2026
Ngày niêm yết:06/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ