Chứng quyền TPB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02 (HOSE: CTPB2603)
CW.TPB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,280
Thấp nhất NY10
KLGD116,300
NN mua116,300
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,950
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **19,020
S-X *-3,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 388,100 | -4,400 | 19,040 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 10 | -20 (-66.67%) | 30,000 | -6,088 | 20,708 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 500 | -10 (-1.96%) | 390,100 | -3,400 | 19,000 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | -3,400 | 19,890 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 450 | 90 (+25%) | 100 | -4,799 | 21,199 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 300 | (0.00%) | 3,000 | -4,288 | 20,088 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 380 | -20 (-5%) | 2,200 | -3,400 | 18,760 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 73,200 | -3,400 | 18,640 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 480 | -400 (-45.45%) | 400 | 22,000 | -4,332 | 28,046 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,710 | 50 (+3.01%) | 129,200 | 22,400 | 1,016 | 24,333 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 234,500 | 22,400 | 1,275 | 23,298 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 410 | -10 (-2.38%) | 32,400 | 70,800 | -8,200 | 83,100 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 700 | 70,800 | -9,200 | 86,800 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 640 | -60 (-8.57%) | 174,200 | 26,550 | -750 | 29,220 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 980 | 30 (+3.16%) | 12,100 | 26,550 | -1,250 | 30,740 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 190 | (0.00%) | 367,700 | 22,000 | -3,439 | 26,117 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 460 | 20 (+4.55%) | 42,800 | 22,000 | -3,885 | 27,527 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 170 | -10 (-5.56%) | 600 | 67,400 | -12,600 | 81,700 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 400 | -40 (-9.09%) | 1,091,100 | 11,700 | -3,800 | 16,300 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 240 | -20 (-7.69%) | 91,600 | 11,700 | -3,600 | 15,780 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,010 | 390 (+14.89%) | 171,500 | 74,600 | 8,600 | 78,040 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 600 | 160 (+36.36%) | 713,100 | 62,000 | 1,914 | 65,901 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 320 | (0.00%) | 27,300 | 25,000 | -3,494 | 29,752 | 6 tháng |
| CACB2617 | 960 | (0.00%) | 22,400 | -600 | 24,920 | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,220 | (0.00%) | 22,400 | -1,100 | 25,940 | 9 tháng | |
| CFPT2625 | 760 | 10 (+1.33%) | 626,100 | 70,800 | -3,200 | 81,600 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 980 | 30 (+3.16%) | 28,900 | 70,800 | -3,700 | 84,300 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 100 | 26,550 | -450 | 30,120 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 420 | 20 (+5%) | 4,900 | 22,000 | -2,500 | 26,180 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 540 | (0.00%) | 100 | 22,000 | -3,000 | 27,160 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 1,000 | 70 (+7.53%) | 30,600 | 52,900 | -7,100 | 64,000 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 450 | -20 (-4.26%) | 12,200 | 67,400 | -8,600 | 80,500 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 370 | -10 (-2.63%) | 200 | 11,700 | -3,300 | 15,740 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 530 | -20 (-3.64%) | 100 | 11,700 | -3,800 | 16,560 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,250 | -60 (-4.58%) | 1,000 | 74,600 | -5,400 | 85,000 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 73,200 | 14,600 | -3,400 | 18,640 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 780 | 130 (+20%) | 52,800 | 62,000 | 2,000 | 67,800 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 460 | -20 (-4.17%) | 219,600 | 25,000 | -3,000 | 29,840 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 670 | -50 (-6.94%) | 9,000 | 25,000 | -3,000 | 30,680 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 02/02/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 14/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |