Chứng quyền TPB/VPВANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CTPB2601)
CW.TPB/VP?ANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
270
Mở cửa250
Cao nhất290
Thấp nhất250
Cao nhất NY2,480
Thấp nhất NY150
KLGD929,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,900
Giá thực hiện15,500
Hòa vốn **16,040
S-X *400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 350 | -40 (-10.26%) | 410,200 | -3,850 | 18,700 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 510 | -40 (-7.27%) | 200 | -3,850 | 19,530 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 200 | -30 (-13.04%) | 2,200 | -5,249 | 20,199 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 180 | -20 (-10%) | 2,200 | -4,738 | 19,608 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | -3,850 | 18,320 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 160 | -10 (-5.88%) | 228,000 | -3,850 | 18,320 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 570 | -50 (-8.06%) | 9,400 | -1,150 | 17,580 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 420 | -70 (-14.29%) | 20,000 | -2,750 | 18,580 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 88,900 | 72,700 | -27,914 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 120 | -90 (-42.86%) | 152,500 | 26,800 | -1,200 | 28,360 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 550 | -50 (-8.33%) | 38,800 | 21,300 | -1,908 | 24,680 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -110 (-13.75%) | 118,900 | 19,750 | -2,365 | 24,106 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | 31,600 | -3,659 | 35,582 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 15,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |