Chứng quyền TPB/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CTPB2511)
CW.TPB/VIETCAP/M/Au/T/A4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,700
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,550
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **19,510
S-X *-3,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 380 | -20 (-5%) | 173,600 | -3,450 | 18,760 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 550 | -20 (-3.51%) | 7,000 | -3,450 | 19,650 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 200 | (0.00%) | -4,849 | 20,199 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 220 | (0.00%) | -4,338 | 19,768 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 200 | -10 (-4.76%) | 2,000 | -3,450 | 18,400 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 180 | (0.00%) | 122,100 | -3,450 | 18,360 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 610 | -20 (-3.17%) | 30,300 | -750 | 17,740 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 490 | (0.00%) | 100,000 | -2,350 | 18,860 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |