Chứng quyền TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CTPB2507)
CW.TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,110
Thấp nhất NY10
KLGD10,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,500
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **20,989
S-X *-3,470
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 440 | 20 (+4.76%) | 223,800 | -3,300 | 18,880 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | -3,300 | 19,800 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 260 | 40 (+18.18%) | 1,100 | -4,699 | 20,439 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 230 | 30 (+15%) | 49,300 | -4,188 | 19,808 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | -3,300 | 18,520 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 220 | 30 (+15.79%) | 416,700 | -3,300 | 18,440 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 660 | 10 (+1.54%) | 109,800 | -600 | 17,940 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 540 | 10 (+1.89%) | 29,400 | -2,200 | 19,060 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | 22,200 | -1,300 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | (0.00%) | 133,100 | 27,200 | -800 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | 21,700 | -3,300 | 26,740 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 97,900 | 49,000 | -6,000 | 58,750 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | 73,100 | -13,550 | 93,267 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 272,000 | 12,050 | -2,950 | 15,560 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | 77,300 | -2,700 | 87,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | 32,600 | -3,400 | 38,000 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | 14,700 | -3,300 | 18,520 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,970 | 170 (+9.44%) | 828,800 | 75,200 | -14,800 | 101,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | 15,050 | -2,450 | 18,160 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 5,070 | -240 (-4.52%) | 190,200 | 256,100 | 6,100 | 310,840 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | 27,800 | -1,200 | 31,250 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,970 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |