Chứng quyền TPB.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CTPB2506)
CW.TPB.02.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,550
Giá thực hiện17,700
Hòa vốn **16,890
S-X *-2,321
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 10 | (0.00%) | 176,800 | -4,650 | 19,020 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2605 | 440 | -20 (-4.35%) | 309,000 | -3,650 | 18,880 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 590 | -10 (-1.67%) | 100 | -3,650 | 19,770 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 270 | (0.00%) | 1,100 | -5,049 | 20,479 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 220 | -40 (-15.38%) | 1,000 | -4,538 | 19,768 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | -3,650 | 18,560 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 260 | (0.00%) | -3,650 | 18,520 | SSV | 6 tháng | |
| CTPB2611 | 600 | -50 (-7.69%) | 2,200 | -950 | 17,700 | KAFI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 500 | (0.00%) | 1,500 | -2,550 | 18,900 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 530 | (0.00%) | 100 | 69,000 | -12,000 | 91,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 420 | -30 (-6.67%) | 48,300 | 69,000 | -8,000 | 86,660 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,260 | 10 (+0.80%) | 10,200 | 26,950 | -2,050 | 34,040 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 1,100 | 21,000 | -5,778 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 19,950 | -9,858 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 590 | 40 (+7.27%) | 1,000 | 72,800 | -26,651 | 105,260 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 620 | -70 (-10.14%) | 100 | 11,600 | -5,400 | 18,240 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,080 | (0.00%) | 1,200 | 15,050 | -3,950 | 22,240 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 75,200 | -3,800 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,030 | -140 (-11.97%) | 26,100 | 30,850 | -4,409 | 39,294 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 590 | -10 (-1.67%) | 100 | 14,350 | -3,650 | 19,770 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 570 | (0.00%) | 100 | 14,400 | -4,600 | 20,140 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,400 | -40 (-2.78%) | 200 | 62,100 | -1,862 | 73,460 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 860 | -40 (-4.44%) | 3,200 | 24,900 | -4,576 | 32,856 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,170 |
| Giá thực hiện: | 17,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,871 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |