Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.10 (HOSE: CTPB2505)

CW.TPB.KIS.M.CA.T.10

Ngừng giao dịch

860

10 (+1.18%)
27/02/2026 14:59

Mở cửa920

Cao nhất920

Thấp nhất690

Cao nhất NY2,800

Thấp nhất NY400

KLGD510,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,400

Giá thực hiện15,678

Hòa vốn **18,223

S-X *3,456

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTPB2506420 (0.00%)-1,75018,540PHS12 tháng
CTPB251040 (0.00%)-9,94925,979KIS10 tháng
CTPB2602280 (0.00%)-3,05019,560VPX8 tháng
CTPB260390 (0.00%)-3,05019,180SSV6 tháng
CTPB2604120 (0.00%)-4,73820,928KIS7 tháng
CTPB2605620 (0.00%)-2,05019,240ACBS10 tháng
CTPB2606980 (0.00%)-2,05020,940PHS12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)74,200-44,488119,68810 tháng
CHPG253410 (0.00%)23,600-7,51131,15110 tháng
CLPB2509200 (0.00%)46,600-9,73357,93310 tháng
CMSN252020 (0.00%)71,900-25,21197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)13,800-6,87820,75810 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,400-12,05626,49610 tháng
CSTB25271,110 (0.00%)70,6004,04572,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30,950-15,83946,98910 tháng
CTPB251040 (0.00%)15,950-9,94925,97910 tháng
CVHM25223,750 (0.00%)146,80029,112147,68810 tháng
CVIC251425,300 (0.00%)196,00047,112401,88810 tháng
CVJC25061,560 (0.00%)182,00014,201183,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)58,900-11,49971,09910 tháng
CVPB252410 (0.00%)26,050-17,06143,15110 tháng
CVRE252460 (0.00%)29,650-6,23836,12810 tháng
CDGC2601130 (0.00%)44,850-32,01878,9487 tháng
CHPG2612250 (0.00%)23,600-9,39933,9997 tháng
CMSN260890 (0.00%)71,900-24,09996,8997 tháng
CSHB2605120 (0.00%)13,800-5,99920,0397 tháng
CSSB2602100 (0.00%)14,400-6,99921,7997 tháng
CSTB2607840 (0.00%)70,60071276,6087 tháng
CTPB2604120 (0.00%)15,950-4,73820,9287 tháng
CVHM26081,730 (0.00%)146,800-2,088169,6487 tháng
CVIC26012,000 (0.00%)196,0004,182231,8187 tháng
CVJC2601480 (0.00%)182,000-37,999229,5997 tháng
CVNM2604150 (0.00%)58,900-25,07985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,050-8,51735,2077 tháng
CVRE2602490 (0.00%)29,650-8,73840,3487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:27/02/2026
Ngày đáo hạn:03/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8127 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:15,678
Giá TH điều chỉnh:14,944
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ