Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.10 (HOSE: CTPB2505)
CW.TPB.KIS.M.CA.T.10
860
Mở cửa920
Cao nhất920
Thấp nhất690
Cao nhất NY2,800
Thấp nhất NY400
KLGD510,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,400
Giá thực hiện15,678
Hòa vốn **18,223
S-X *3,456
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 420 | (0.00%) | -1,750 | 18,540 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | -9,949 | 25,979 | KIS | 10 tháng | |
| CTPB2602 | 280 | (0.00%) | -3,050 | 19,560 | VPX | 8 tháng | |
| CTPB2603 | 90 | (0.00%) | -3,050 | 19,180 | SSV | 6 tháng | |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | -4,738 | 20,928 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | -2,050 | 19,240 | ACBS | 10 tháng | |
| CTPB2606 | 980 | (0.00%) | -2,050 | 20,940 | PHS | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -44,488 | 119,688 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 23,600 | -7,511 | 31,151 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,600 | -9,733 | 57,933 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 13,800 | -6,878 | 20,758 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -12,056 | 26,496 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | (0.00%) | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -15,839 | 46,989 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -9,949 | 25,979 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,750 | (0.00%) | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | (0.00%) | 196,000 | 47,112 | 401,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,560 | (0.00%) | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,900 | -11,499 | 71,099 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,050 | -17,061 | 43,151 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | (0.00%) | 23,600 | -9,399 | 33,999 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 120 | (0.00%) | 13,800 | -5,999 | 20,039 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 14,400 | -6,999 | 21,799 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 840 | (0.00%) | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,730 | (0.00%) | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 2,000 | (0.00%) | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 480 | (0.00%) | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 150 | (0.00%) | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -8,517 | 35,207 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | (0.00%) | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8127 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 15,678 |
| Giá TH điều chỉnh: | 14,944 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |