Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.10 (HOSE: CTPB2505)
CW.TPB.KIS.M.CA.T.10
860
Mở cửa920
Cao nhất920
Thấp nhất690
Cao nhất NY2,800
Thấp nhất NY400
KLGD510,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,400
Giá thực hiện15,678
Hòa vốn **18,223
S-X *3,456
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 324,700 | -3,625 | 15,478 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 380 | (0.00%) | -3,625 | 16,083 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | -4,801 | 17,107 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | -4,371 | 17,115 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 110 | -10 (-8.33%) | 200 | -3,625 | 15,310 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 110 | 30 (+37.50%) | 300 | -3,625 | 15,310 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 460 | 10 (+2.22%) | 14,300 | -1,356 | 14,402 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 400 | (0.00%) | -2,701 | 15,545 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | -10 (-50%) | 10,700 | 20,450 | -4,459 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 6,500 | 20,450 | -5,514 | 26,568 | 7 tháng |
| CFPT2616 | 90 | -80 (-47.06%) | 214,900 | 57,100 | -17,881 | 76,290 | 5 tháng |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 159,000 | 57,100 | -20,811 | 80,675 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 260 | 20 (+8.33%) | 100 | 22,600 | -489 | 24,089 | 5 tháng |
| CHDB2607 | 400 | 20 (+5.26%) | 2,600 | 22,600 | -2,028 | 27,091 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 330 | 10 (+3.13%) | 60,500 | 20,700 | -8,188 | 30,208 | 7 tháng |
| CHPG2619 | 260 | -30 (-10.34%) | 40,000 | 20,700 | -7,633 | 29,373 | 6 tháng |
| CHPG2621 | 120 | (0.00%) | 20,700 | -7,299 | 28,479 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 202,900 | 40,250 | -21,749 | 62,649 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 280 | 30 (+12%) | 10,000 | 40,250 | -23,729 | 66,219 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 390 | -60 (-13.33%) | 100 | 73,100 | -16,899 | 93,899 | 6 tháng |
| CMSN2615 | 460 | -60 (-11.54%) | 100 | 73,100 | -18,689 | 96,389 | 7 tháng |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,400 | -5,933 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,400 | -5,599 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | 10 (+3.33%) | 100 | 10,400 | -6,389 | 18,029 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 350 | -60 (-14.63%) | 116,000 | 16,250 | -1,527 | 19,177 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 340 | -50 (-12.82%) | 287,500 | 16,250 | -861 | 18,471 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 200 | -50 (-20%) | 278,700 | 16,250 | -638 | 17,688 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 260 | 20 (+8.33%) | 100 | 66,900 | -13,988 | 82,968 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 160 | (0.00%) | 6,500 | 66,900 | -11,988 | 80,168 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 340 | 30 (+9.68%) | 200 | 66,900 | -14,988 | 85,288 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,500 | -4,801 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,500 | -4,371 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 280 | -20 (-6.67%) | 14,700 | 63,900 | -19,868 | 86,464 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | (0.00%) | 63,900 | -21,259 | 90,551 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 380 | -170 (-30.91%) | 118,200 | 219,000 | -29,888 | 256,488 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 890 | -170 (-16.04%) | 20,200 | 219,000 | -31,789 | 268,589 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,130 | -230 (-16.91%) | 362,400 | 219,000 | -33,789 | 275,389 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 80 | -60 (-42.86%) | 94,900 | 219,000 | -27,789 | 248,389 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 80 | -10 (-11.11%) | 12,000 | 129,000 | -23,252 | 153,483 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 340 | -20 (-5.56%) | 10,200 | 129,000 | -29,205 | 163,435 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 180 | -20 (-10%) | 11,400 | 129,000 | -25,606 | 157,375 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,400 | -9,546 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 430 | 90 (+26.47%) | 1,200 | 24,400 | -1,686 | 27,791 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 600 | 80 (+15.38%) | 200 | 24,400 | -2,136 | 28,916 | 7 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,750 | -12,016 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 100 | -20 (-16.67%) | 340,600 | 22,750 | -13,423 | 36,656 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8127 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 15,678 |
| Giá TH điều chỉnh: | 14,944 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |