Chứng quyền TPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/75 (HOSE: CTPB2503)
CW.TPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/75
1,650
Mở cửa1,720
Cao nhất1,720
Thấp nhất1,650
Cao nhất NY5,210
Thấp nhất NY1,260
KLGD347,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,900,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,500
Giá thực hiện13,000
Hòa vốn **15,537
S-X *3,109
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 10 | -10 (-50%) | 11,600 | -4,550 | 19,020 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 10 | (0.00%) | 100 | -6,238 | 20,708 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 237,600 | -3,550 | 18,920 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 600 | (0.00%) | 100 | -3,550 | 19,800 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 270 | -10 (-3.57%) | 50,800 | -4,949 | 20,479 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 260 | 10 (+4%) | 134,600 | -4,438 | 19,928 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 290 | -60 (-17.14%) | 5,600 | -3,550 | 18,580 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 260 | -40 (-13.33%) | 100 | -3,550 | 18,520 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 650 | -50 (-7.14%) | 6,300 | -850 | 17,900 | KAFI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 500 | -70 (-12.28%) | 4,300 | -2,450 | 18,900 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 616,100 | 21,200 | -4,685 | 26,207 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 320 | -10 (-3.03%) | 237,700 | 19,900 | -6,062 | 26,885 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | 10 (+4%) | 686,900 | 73,500 | -10,196 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,990 | 190 (+6.79%) | 709,500 | 74,200 | 14,200 | 74,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | -20 (-7.41%) | 621,100 | 31,800 | -4,438 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | 10 (+3.03%) | 145,400 | 68,800 | -15,045 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 510 | 20 (+4.08%) | 33,300 | 66,900 | -18,100 | 89,080 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 237,600 | 14,450 | -3,550 | 18,920 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,400 | -110 (-2.44%) | 17,500 | 68,200 | 5,607 | 81,659 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | 10 (+2.22%) | 419,400 | 14,300 | -3,240 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 30 (+4.29%) | 476,800 | 62,200 | -793 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 640 | 40 (+6.67%) | 480,900 | 24,750 | -4,726 | 30,734 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 172,000 | 24,400 | -5,538 | 32,980 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -20 (-3.85%) | 599,800 | 21,200 | -3,800 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 579,400 | 19,900 | -5,100 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | 20 (+3.45%) | 1,571,400 | 73,500 | -7,242 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 40 (+5%) | 925,400 | 74,200 | -4,800 | 83,200 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 710 | -20 (-2.74%) | 228,000 | 31,800 | -2,200 | 36,130 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | (0.00%) | 356,300 | 24,750 | -3,750 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 13,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 12,391 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,900,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,900,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |