Chứng quyền TPB-HSC-MET03 (HOSE: CTPB2502)
CW.TPB-HSC-MET03
2,600
Mở cửa2,330
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,330
Cao nhất NY5,440
Thấp nhất NY1,080
KLGD236,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,650
Giá thực hiện14,000
Hòa vốn **17,060
S-X *5,210
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 40 | (0.00%) | -2,150 | 17,780 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2602 | 110 | (0.00%) | -3,450 | 19,220 | VPX | 8 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | -5,138 | 20,908 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2605 | 630 | (0.00%) | -2,450 | 19,260 | ACBS | 10 tháng | |
| CTPB2606 | 860 | (0.00%) | -2,450 | 20,580 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 270 | (0.00%) | -3,849 | 20,479 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 260 | (0.00%) | -3,338 | 19,928 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,450 | -2,550 | 28,400 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 70,500 | -28,000 | 103,460 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 890 | (0.00%) | 22,400 | -4,600 | 30,560 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 450 | (0.00%) | 24,450 | -5,050 | 31,300 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | 76,000 | -26,000 | 106,000 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 68,500 | 2,500 | 76,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 32,350 | -7,150 | 41,500 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 530 | (0.00%) | 55,400 | -8,600 | 68,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7771 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 14,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 12,440 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |