Chứng quyền TPB-HSC-MET02 (HOSE: CTPB2402)
CW TPB-HSC-MET02
560
Mở cửa540
Cao nhất580
Thấp nhất530
Cao nhất NY2,150
Thấp nhất NY530
KLGD1,009,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,800
Giá thực hiện18,001
Hòa vốn **15,928
S-X *783
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 250 | -20 (-7.41%) | 58,200 | -3,325 | 15,545 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 410 | -20 (-4.65%) | 200 | -3,325 | 16,159 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | -4,501 | 17,074 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | -4,071 | 16,409 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 110 | (0.00%) | 100 | -3,325 | 15,310 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 5,300 | -3,325 | 15,310 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 490 | -10 (-2%) | 201,400 | -1,056 | 14,503 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 460 | (0.00%) | -2,401 | 15,747 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 340 | -40 (-10.53%) | 1,000 | 20,450 | -1,107 | 22,729 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 80 | 10 (+14.29%) | 132,500 | 60,200 | -28,153 | 89,502 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 410 | (0.00%) | 108,700 | 20,300 | -3,800 | 25,564 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 140 | (0.00%) | 54,400 | 19,000 | -4,628 | 24,077 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 100 | 10 (+11.11%) | 67,800 | 76,300 | -24,136 | 101,223 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,150 | -30 (-2.54%) | 373,600 | 66,700 | 700 | 71,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 250 | -40 (-13.79%) | 63,600 | 32,250 | -6,437 | 39,666 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 330 | -10 (-2.94%) | 18,100 | 57,800 | -4,224 | 64,582 | 12 tháng |
| CACB2614 | 370 | -130 (-26%) | 50,600 | 20,450 | -2,550 | 23,370 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 550 | 10 (+1.85%) | 346,500 | 60,200 | -3,909 | 67,110 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 720 | 40 (+5.88%) | 373,300 | 60,200 | -5,273 | 70,711 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 320 | -10 (-3.03%) | 288,900 | 20,300 | -2,700 | 23,640 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 640 | -10 (-1.54%) | 78,000 | 20,300 | -3,200 | 24,780 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 760 | -80 (-9.52%) | 702,900 | 19,000 | -223 | 20,440 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,130 | -60 (-5.04%) | 3,800 | 19,000 | -624 | 21,434 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,120 | -10 (-0.47%) | 325,100 | 74,500 | 4,500 | 82,720 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,530 | -10 (-0.65%) | 368,700 | 76,300 | 1,958 | 81,875 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,710 | (0.00%) | 32,800 | 76,300 | 481 | 85,922 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,910 | -30 (-1.55%) | 691,700 | 32,250 | 2,250 | 33,820 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,670 | (0.00%) | 3,000 | 32,250 | 1,750 | 35,510 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,520 | -90 (-5.59%) | 71,500 | 57,800 | 1,591 | 60,628 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,940 | (0.00%) | 57,800 | 1,591 | 63,729 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,620 | -80 (-2.96%) | 16,800 | 23,500 | 3,671 | 23,985 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,010 | -170 (-7.80%) | 264,100 | 23,500 | 3,274 | 25,008 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 920 | (0.00%) | 2,600 | 66,700 | -3,300 | 73,680 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,020 | -140 (-12.07%) | 55,000 | 66,700 | -4,800 | 76,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.95 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6268 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 18,001 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,017 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |