Chứng quyền.TPB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CTPB2205)

CW.TPB.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

20

10 (+100%)
08/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,750

Thấp nhất NY10

KLGD391,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **28,040

S-X *-6,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTPB2205: CTPB2602
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTPB250640-60 (-60%)198,600-1,32116,947PHS12 tháng
CTPB2602110-60 (-35.29%)787,100-3,45019,220VPX8 tháng
CTPB2604110-10 (-8.33%)66,400-5,13820,908KIS7 tháng
CTPB2605630-60 (-8.70%)781,800-2,45019,260ACBS10 tháng
CTPB2606860-90 (-9.47%)1,100-2,45020,580PHS12 tháng
CTPB2607270-50 (-15.63%)23,300-3,84920,479KIS7 tháng
CTPB2608260-40 (-13.33%)144,600-3,33819,928KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514640-50 (-7.25%)1,625,80022,450-1,09024,64411 tháng
CACB25151,200-50 (-4%)206,20022,450-4,97029,48917 tháng
CFPT2528110-20 (-15.38%)270,70070,500-20,65192,02211 tháng
CFPT2529540-20 (-3.57%)180,80070,500-35,299110,07517 tháng
CHDB2508910-100 (-9.90%)1,058,40026,700-28629,09111 tháng
CHDB25092,030-280 (-12.12%)452,00026,700-1,98233,37817 tháng
CHPG2538270-90 (-25%)417,00022,400-4,46727,34911 tháng
CHPG2539980-130 (-11.71%)153,70022,400-8,21632,36617 tháng
CMBB2520430-90 (-17.31%)753,70024,450-3,14628,42311 tháng
CMBB25211,260-70 (-5.26%)199,20024,450-6,70433,57717 tháng
CMSN2522350 (0.00%)43,80067,900-26,00099,15014 tháng
CMWG2524430-10 (-2.27%)157,50076,000-13,30091,02011 tháng
CMWG25252,880-140 (-4.64%)235,90076,000-6,00093,52017 tháng
CSTB25321,850-330 (-15.14%)390,80068,500-20074,25011 tháng
CSTB25333,930-260 (-6.21%)11,00068,500-2,50082,79017 tháng
CTCB2520120-50 (-29.41%)626,50032,350-11,82144,40711 tháng
CTCB25211,620-240 (-12.90%)327,60032,350-9,37344,89617 tháng
CVIB2513510-120 (-19.05%)580,50015,500-4,41120,87814 tháng
CVNM2523710-60 (-7.79%)281,50055,400-3,06065,03714 tháng
CVPB2528480-70 (-12.73%)1,361,10026,400-10,24938,06414 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:08/12/2022
Ngày đáo hạn:12/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ