Chứng quyền.TPB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CTPB2205)
CW.TPB.VND.M.CA.T.2022.3
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,750
Thấp nhất NY10
KLGD391,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,000
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **28,040
S-X *-6,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 40 | -60 (-60%) | 198,600 | -1,321 | 16,947 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2602 | 110 | -60 (-35.29%) | 787,100 | -3,450 | 19,220 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 66,400 | -5,138 | 20,908 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 630 | -60 (-8.70%) | 781,800 | -2,450 | 19,260 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 860 | -90 (-9.47%) | 1,100 | -2,450 | 20,580 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 270 | -50 (-15.63%) | 23,300 | -3,849 | 20,479 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 260 | -40 (-13.33%) | 144,600 | -3,338 | 19,928 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 640 | -50 (-7.25%) | 1,625,800 | 22,450 | -1,090 | 24,644 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,200 | -50 (-4%) | 206,200 | 22,450 | -4,970 | 29,489 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 110 | -20 (-15.38%) | 270,700 | 70,500 | -20,651 | 92,022 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 540 | -20 (-3.57%) | 180,800 | 70,500 | -35,299 | 110,075 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 910 | -100 (-9.90%) | 1,058,400 | 26,700 | -286 | 29,091 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,030 | -280 (-12.12%) | 452,000 | 26,700 | -1,982 | 33,378 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 270 | -90 (-25%) | 417,000 | 22,400 | -4,467 | 27,349 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | -130 (-11.71%) | 153,700 | 22,400 | -8,216 | 32,366 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 430 | -90 (-17.31%) | 753,700 | 24,450 | -3,146 | 28,423 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,260 | -70 (-5.26%) | 199,200 | 24,450 | -6,704 | 33,577 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 43,800 | 67,900 | -26,000 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 430 | -10 (-2.27%) | 157,500 | 76,000 | -13,300 | 91,020 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,880 | -140 (-4.64%) | 235,900 | 76,000 | -6,000 | 93,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 1,850 | -330 (-15.14%) | 390,800 | 68,500 | -200 | 74,250 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,930 | -260 (-6.21%) | 11,000 | 68,500 | -2,500 | 82,790 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 120 | -50 (-29.41%) | 626,500 | 32,350 | -11,821 | 44,407 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,620 | -240 (-12.90%) | 327,600 | 32,350 | -9,373 | 44,896 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 510 | -120 (-19.05%) | 580,500 | 15,500 | -4,411 | 20,878 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 710 | -60 (-7.79%) | 281,500 | 55,400 | -3,060 | 65,037 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 480 | -70 (-12.73%) | 1,361,100 | 26,400 | -10,249 | 38,064 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 12/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |