Chứng quyền.TPB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CTPB2202)
CW.TPB.VND.M.CA.T.2022.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,440
Thấp nhất NY10
KLGD540,500
NN mua60
NN bán-
KLCPLH3,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,900
Giá thực hiện42,000
Hòa vốn **42,020
S-X *-15,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 30 | -10 (-25%) | 22,000 | -1,571 | 16,928 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2602 | 90 | -20 (-18.18%) | 50,600 | -3,700 | 19,180 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | -5,388 | 20,908 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | -2,700 | 19,320 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 800 | -40 (-4.76%) | 72,000 | -2,700 | 20,400 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 250 | -10 (-3.85%) | 24,800 | -4,099 | 20,399 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 230 | -10 (-4.17%) | 48,100 | -3,588 | 19,808 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 810 | 60 (+8%) | 623,000 | 23,100 | -440 | 24,937 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,340 | 30 (+2.29%) | 86,100 | 23,100 | -4,320 | 29,731 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 80 | -30 (-27.27%) | 694,000 | 66,800 | -24,351 | 91,785 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 410 | -120 (-22.64%) | 1,310,700 | 66,800 | -38,999 | 109,045 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -80 (-8.42%) | 326,800 | 26,350 | -636 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,080 | -40 (-1.89%) | 85,300 | 26,350 | -2,332 | 33,493 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 250 | -10 (-3.85%) | 451,800 | 22,400 | -4,467 | 27,314 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 960 | -20 (-2.04%) | 145,400 | 22,400 | -8,216 | 32,330 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 390 | -30 (-7.14%) | 236,800 | 23,950 | -3,646 | 28,346 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 77,100 | 23,950 | -7,204 | 33,442 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 310 | -40 (-11.43%) | 7,500 | 68,000 | -25,900 | 98,550 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | 76,200 | -13,100 | 90,820 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | 76,200 | -5,800 | 93,160 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,050 | -180 (-8.07%) | 300,900 | 69,800 | 1,100 | 74,850 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,970 | -180 (-4.34%) | 61,200 | 69,800 | -1,200 | 82,910 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 110 | -20 (-15.38%) | 107,100 | 31,500 | -12,671 | 44,387 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 91,200 | 31,500 | -10,223 | 44,955 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 500 | -30 (-5.66%) | 210,700 | 15,450 | -4,461 | 20,859 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 710 | 10 (+1.43%) | 115,500 | 56,200 | -2,260 | 65,037 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 420 | -70 (-14.29%) | 1,046,700 | 25,800 | -10,849 | 37,887 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 18/07/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,700 |
| Giá thực hiện: | 42,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |