Chứng quyền TCB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A8 (HOSE: CTCB2623)

CW.TCB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A8

690

40 (+6.15%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa400

Cao nhất690

Thấp nhất380

Cao nhất NY740

Thấp nhất NY330

KLGD5,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,600,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở33,200

Giá thực hiện39,500

Hòa vốn **41,570

S-X *-6,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2623: CTCB2619 CTCB2621 CTCB2622 CTCB2612 CTCB2618
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/202669040 (+6.15%)5,900
15/10/2026650-40 (-5.80%)1,900
14/10/202669030 (+4.55%)4,200
13/10/202666010 (+1.54%)5,100
12/10/2026650-20 (-2.99%)4,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252175030 (+4.17%)13,300-8,52343,192VND17 tháng
CTCB2523110 (0.00%)-11,36344,994KAI15 tháng
CTCB260120-20 (-50%)2,264,100-3,03836,317ACBS10 tháng
CTCB260630010 (+3.45%)33,700-5,48739,862HCM12 tháng
CTCB26071,08040 (+3.85%)5,000-2,05939,490PHS11 tháng
CTCB261170070 (+11.11%)460,400-80036,100ACBS8 tháng
CTCB26122,120-40 (-1.85%)132,5003,20034,240HCM6 tháng
CTCB26131,760-90 (-4.86%)41,5002,70035,780HCM9 tháng
CTCB26141,07030 (+2.88%)23,500-2,30039,780VND10 tháng
CTCB261531020 (+6.90%)114,100-2,80037,550MBS6 tháng
CTCB26161,610-20 (-1.23%)26,3001,50038,140KAI12 tháng
CTCB26171,100-20 (-1.79%)31,900-2,50040,100KAI12 tháng
CTCB261885050 (+6.25%)726,000-1,80037,550LPS9 tháng
CTCB261998080 (+8.89%)1,010,1001,20034,940LPS6 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,900-2,80037,020SSI4 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,0001,20035,360SSI5 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,400-2,80038,680SSI7 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,900-6,30041,570VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2026
Ngày niêm yết:30/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:02/10/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2027
Ngày đáo hạn:31/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:39,500
Khối lượng Niêm yết:6,600,000
Khối lượng lưu hành:6,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User