Chứng quyền TCB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CTCB2615)
CW.TCB/MBS/6M/26-01
300
Mở cửa290
Cao nhất340
Thấp nhất280
Cao nhất NY600
Thấp nhất NY190
KLGD785,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn82
Giá CK cơ sở32,950
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **37,500
S-X *-3,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 |
| 12/10/2026 | 290 | 10 (+3.57%) | 178,400 |
| 09/10/2026 | 280 | 20 (+7.69%) | 489,800 |
| 08/10/2026 | 260 | -30 (-10.34%) | 787,200 |
| 07/10/2026 | 290 | -10 (-3.33%) | 554,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 750 | 40 (+5.63%) | 62,500 | -8,773 | 43,192 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 10 | (0.00%) | 800 | -10,634 | 43,623 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 110 | 10 (+10%) | 3,100 | -11,613 | 44,994 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 40 | -10 (-20%) | 1,118,600 | -3,288 | 36,395 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2606 | 300 | (0.00%) | 14,700 | -5,737 | 39,862 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 970 | (0.00%) | -2,309 | 39,059 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 640 | 30 (+4.92%) | 989,900 | -1,050 | 35,920 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,150 | 180 (+9.14%) | 793,700 | 2,950 | 34,300 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,820 | 50 (+2.82%) | 195,300 | 2,450 | 35,960 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 123,700 | -2,550 | 39,700 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | -3,050 | 37,500 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,710 | 50 (+3.01%) | 4,100 | 1,250 | 38,540 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,240 | (0.00%) | -2,750 | 40,660 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 790 | 10 (+1.28%) | 882,300 | -2,050 | 37,370 | LPS | 9 tháng |
| CTCB2619 | 970 | 80 (+8.99%) | 914,500 | 950 | 34,910 | LPS | 6 tháng |
| CTCB2620 | 540 | 40 (+8%) | 107,100 | -3,050 | 37,080 | SSI | 4 tháng |
| CTCB2621 | 1,680 | -10 (-0.59%) | 44,000 | 950 | 35,360 | SSI | 5 tháng |
| CTCB2622 | 1,300 | 40 (+3.17%) | 43,400 | -3,050 | 38,600 | SSI | 7 tháng |
| CTCB2623 | 660 | 10 (+1.54%) | 5,100 | -6,550 | 41,480 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |