Chứng quyền TCB-HSC-6M-2001 (HOSE: CTCB2612)
CW.TCB-HSC-6M-2001
2,030
Mở cửa1,930
Cao nhất2,030
Thấp nhất1,920
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY1,140
KLGD2,672,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn126
Giá CK cơ sở31,500
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **34,060
S-X *1,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 2,030 | 100 (+5.18%) | 2,672,500 |
| 11/08/2026 | 1,930 | -120 (-5.85%) | 260,100 |
| 10/08/2026 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 |
| 07/08/2026 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 |
| 06/08/2026 | 1,440 | -170 (-10.56%) | 226,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 20 | (0.00%) | 424,200 | -12,671 | 44,211 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,220 | -70 (-5.43%) | 256,700 | -10,223 | 44,113 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 1,800 | -12,084 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | -20 (-10.53%) | 393,500 | -13,063 | 45,229 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 412,300 | -4,738 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | -3,759 | 36,023 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 370 | 20 (+5.71%) | 112,200 | -2,779 | 35,004 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 48,000 | -7,187 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 300 | -3,759 | 39,529 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 240 | 10 (+4.35%) | 795,000 | -1,500 | 33,480 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 1,149,000 | -2,500 | 34,260 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 70 | 20 (+40%) | 1,932,900 | -3,500 | 35,140 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 40 (+6.06%) | 291,100 | -2,500 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,030 | 100 (+5.18%) | 2,672,500 | 1,500 | 34,060 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,580 | 10 (+0.64%) | 212,500 | 1,000 | 35,240 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,200 | 40 (+3.45%) | 16,200 | -4,000 | 40,300 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 20 (+5.71%) | 108,600 | -4,500 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,020 | -390 (-16.18%) | 200 | -200 | 39,780 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -4,200 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | 20 (+2.41%) | 76,600 | 22,750 | 1,193 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 59,800 | 70,800 | -26,362 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 680 | -20 (-2.86%) | 18,600 | 22,100 | -2,000 | 26,528 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 370 | -10 (-2.63%) | 38,800 | 20,450 | -7,915 | 29,788 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 9,900 | 74,000 | -26,436 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | 30 (+1.01%) | 46,600 | 74,100 | 8,100 | 81,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 48,000 | 31,500 | -7,187 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 40 (+4.88%) | 47,300 | 61,800 | -224 | 68,692 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,330 | 110 (+4.95%) | 212,300 | 22,750 | -250 | 25,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 87,000 | 70,800 | 300 | 79,080 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 1,100 | 70,800 | -1,200 | 82,960 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | (0.00%) | 83,800 | 22,100 | -900 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 325,200 | 22,100 | -1,400 | 26,140 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,770 | 70 (+4.12%) | 40,700 | 20,450 | 1,227 | 22,058 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,120 | (0.00%) | 20,450 | 826 | 23,020 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,590 | -40 (-2.45%) | 50,600 | 67,200 | -2,800 | 79,540 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,520 | 10 (+0.66%) | 329,500 | 74,000 | -342 | 81,825 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,670 | 90 (+5.70%) | 74,300 | 74,000 | -1,819 | 85,685 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,030 | 100 (+5.18%) | 2,672,500 | 31,500 | 1,500 | 34,060 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,580 | 10 (+0.64%) | 212,500 | 31,500 | 1,000 | 35,240 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | 10 (+0.29%) | 10,300 | 61,800 | 5,591 | 66,327 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,120 | -70 (-2.19%) | 22,000 | 61,800 | 5,591 | 68,304 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | 10 (+0.61%) | 32,300 | 25,700 | 700 | 28,320 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | (0.00%) | 140,400 | 25,700 | 200 | 29,580 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,100 | 4,100 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 74,100 | 2,600 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 13/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |