Chứng quyền TCB/ACBS/8M/106 (HOSE: CTCB2611)
CW.TCB/ACBS/8M/106
700
Mở cửa750
Cao nhất760
Thấp nhất700
Cao nhất NY1,660
Thấp nhất NY530
KLGD79,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn184
Giá CK cơ sở31,700
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **36,100
S-X *-2,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 700 | -30 (-4.11%) | 79,700 |
| 14/08/2026 | 730 | 10 (+1.39%) | 568,800 |
| 13/08/2026 | 720 | 20 (+2.86%) | 720,100 |
| 12/08/2026 | 700 | 40 (+6.06%) | 291,100 |
| 11/08/2026 | 660 | -30 (-4.35%) | 723,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 15,400 | -12,471 | 44,191 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,320 | -10 (-0.75%) | 218,500 | -10,023 | 44,309 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 180 | (0.00%) | -11,884 | 44,289 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 230 | (0.00%) | -12,863 | 45,464 | KAFI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 240 | -30 (-11.11%) | 289,700 | -4,538 | 37,178 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 260 | -20 (-7.14%) | 85,600 | -3,559 | 36,023 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 390 | -10 (-2.50%) | 23,700 | -2,579 | 35,043 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 25,700 | -6,987 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | -30 (-2.52%) | 100 | -3,559 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 220 | -130 (-37.14%) | 14,900 | -1,300 | 33,440 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 110 | -80 (-42.11%) | 201,800 | -2,300 | 34,220 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 50 | -50 (-50%) | 304,400 | -3,300 | 35,100 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -30 (-4.11%) | 79,700 | -2,300 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,130 | -120 (-5.33%) | 126,300 | 1,700 | 34,260 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,720 | -70 (-3.91%) | 36,500 | 1,200 | 35,660 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,280 | -10 (-0.78%) | 90,000 | -3,800 | 40,620 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 420 | (0.00%) | 4,100 | -4,300 | 38,100 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,110 | (0.00%) | 40,140 | KAFI | 12 tháng | ||
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -4,000 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | -20 (-15.38%) | 595,700 | 21,100 | -4,785 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 310 | -20 (-6.06%) | 168,000 | 20,050 | -5,912 | 26,856 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 210 | -40 (-16%) | 161,100 | 72,600 | -11,096 | 85,144 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,030 | 230 (+8.21%) | 499,700 | 73,800 | 13,800 | 75,150 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -30 (-11.11%) | 289,700 | 31,700 | -4,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | (0.00%) | 62,100 | 69,000 | -14,845 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | 65,900 | -19,100 | 88,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | (0.00%) | 187,000 | 14,300 | -3,700 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,490 | -20 (-0.44%) | 3,900 | 67,900 | 5,307 | 82,049 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 470 | 20 (+4.44%) | 383,900 | 14,450 | -3,090 | 18,431 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 40 (+5.71%) | 433,100 | 62,500 | -493 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 | 24,900 | -4,576 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,040 | 30 (+2.97%) | 116,900 | 24,100 | -5,838 | 32,951 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | -10 (-1.92%) | 335,300 | 21,100 | -3,900 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 245,800 | 20,050 | -4,950 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 560 | -20 (-3.45%) | 548,600 | 72,600 | -8,142 | 84,602 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 870 | 70 (+8.75%) | 331,400 | 73,800 | -5,200 | 83,350 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -30 (-4.11%) | 79,700 | 31,700 | -2,300 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 610 | -10 (-1.61%) | 300,100 | 24,900 | -3,600 | 29,720 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |