Chứng quyền TCB/3M-3/SSI/2026-01 (HOSE: CTCB2610)

CWTCB/3M-3/SSI/2026-01

50

-50 (-50%)
17/08/2026 11:00

Mở cửa70

Cao nhất80

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,910

Thấp nhất NY20

KLGD302,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở31,750

Giá thực hiện35,000

Hòa vốn **35,100

S-X *-3,250

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2610: CTCB2608 CTCB2609 CTCB2612 CTCB2520 CTCB2601
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202650-50 (-50%)302,900
14/08/202610010 (+11.11%)1,834,500
13/08/20269020 (+28.57%)927,500
12/08/20267020 (+40%)1,932,900
11/08/202650-10 (-16.67%)2,340,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252010 (0.00%)15,400-12,42144,191VND11 tháng
CTCB25211,320-10 (-0.75%)218,500-9,97344,309VND17 tháng
CTCB2522180 (0.00%)-11,83444,289KAFI12 tháng
CTCB2523230 (0.00%)-12,81345,464KAFI15 tháng
CTCB2601240-30 (-11.11%)54,700-4,48837,178ACBS10 tháng
CTCB2603270-10 (-3.57%)55,600-3,50936,052VPX9 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)20,700-2,52935,024SSI9 tháng
CTCB2606370 (0.00%)25,700-6,93740,136HCM12 tháng
CTCB26071,160-30 (-2.52%)100-3,50939,803PHS11 tháng
CTCB2608230-120 (-34.29%)14,300-1,25033,460SSI3 tháng
CTCB2609120-70 (-36.84%)198,200-2,25034,240SSI3 tháng
CTCB261050-50 (-50%)302,900-3,25035,100SSI3 tháng
CTCB2611710-20 (-2.74%)78,500-2,25036,130ACBS8 tháng
CTCB26122,150-100 (-4.44%)79,4001,75034,300HCM6 tháng
CTCB26131,730-60 (-3.35%)36,4001,25035,690HCM9 tháng
CTCB26141,280-10 (-0.78%)90,000-3,75040,620VND10 tháng
CTCB2615420 (0.00%)4,100-4,25038,100MBS6 tháng
CTCB26162,110 (0.00%)5040,140KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-3,95043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,400-160 (-10.26%)204,70022,0002,16822,24615 tháng
CFPT25182010 (+100%)206,60068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,43050 (+3.62%)13,40021,050-50523,68115 tháng
CMBB25173,310 (0.00%)18,70020,00052924,24515 tháng
CFPT26085010 (+25%)44,80068,800-25,89694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)58,30021,050-3,94325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)45,30020,000-5,00025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)10,00066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)58,30072,200-16,42089,1129 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)20,70031,750-2,52935,0249 tháng
CVHM26075,150-40 (-0.77%)11,60068,1003,10077,3989 tháng
CVPB2606160-30 (-15.79%)141,20024,900-4,57629,7919 tháng
CACB2611880-70 (-7.37%)9,90022,0001,30622,2123 tháng
CACB2612520-80 (-13.33%)4,30022,00044322,4543 tháng
CACB2613250-50 (-16.67%)121,60022,000-41922,8503 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,30068,800-20071,4003 tháng
CFPT2619390-70 (-15.22%)14,00068,800-2,20072,5603 tháng
CFPT2620240-70 (-22.58%)109,10068,800-4,20073,9603 tháng
CHPG262260-40 (-40%)634,30021,050-1,95023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)185,50021,050-2,95024,0403 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,066,90021,050-3,95025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,000-3,07724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,000-4,03824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)40,70020,000-5,00025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)608,00066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261730-50 (-62.50%)512,60066,000-9,00075,1203 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,429,60066,000-10,00076,1203 tháng
CMWG2613500-180 (-26.47%)148,90072,200-1,65075,8193 tháng
CMWG2614320-150 (-31.91%)49,30072,200-3,61977,0793 tháng
CMWG2615200-20 (-9.09%)16,40072,200-5,58878,5763 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)10,50073,4006,40074,5603 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)6,00073,4005,40074,7203 tháng
CSTB26181,480260 (+21.31%)7,00073,4004,40074,9203 tháng
CTCB2608230-120 (-34.29%)14,30031,750-1,25033,4603 tháng
CTCB2609120-70 (-36.84%)198,20031,750-2,25034,2403 tháng
CTCB261050-50 (-50%)302,90031,750-3,25035,1003 tháng
CVNM26101,880330 (+21.29%)160,10062,6005,60064,5203 tháng
CVNM26111,480230 (+18.40%)43,10062,6003,60064,9203 tháng
CVNM26121,000130 (+14.94%)116,80062,6001,60065,0003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:35,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ