Chứng quyền TCB.02.PHS.C.EU.Cash.11M (HOSE: CTCB2607)

CW.TCB.02.PHS.C.EU.Cash.11M

1,090

10 (+0.93%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa1,050

Cao nhất1,090

Thấp nhất1,050

Cao nhất NY1,730

Thấp nhất NY780

KLGD300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn239

Giá CK cơ sở31,500

Giá thực hiện35,259

Hòa vốn **39,529

S-X *-3,759

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2607: CFPT2520 CFPT2611 CFPT2612 CMBB2522 CVPB2609
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/20261,09010 (+0.93%)300
11/08/20261,080-10 (-0.92%)11,700
10/08/20261,090190 (+21.11%)2,600
07/08/2026900 (0.00%)3,300
06/08/2026900-10 (-1.10%)1,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252020 (0.00%)424,200-12,67144,211VND11 tháng
CTCB25211,220-70 (-5.43%)256,700-10,22344,113VND17 tháng
CTCB2522170-10 (-5.56%)1,800-12,08444,250KAFI12 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)393,500-13,06345,229KAFI15 tháng
CTCB260125010 (+4.17%)412,300-4,73837,218ACBS10 tháng
CTCB260326010 (+4%)130,300-3,75936,023VPX9 tháng
CTCB260537020 (+5.71%)112,200-2,77935,004SSI9 tháng
CTCB2606370-20 (-5.13%)48,000-7,18740,136HCM12 tháng
CTCB26071,09010 (+0.93%)300-3,75939,529PHS11 tháng
CTCB260824010 (+4.35%)795,000-1,50033,480SSI3 tháng
CTCB260913020 (+18.18%)1,149,000-2,50034,260SSI3 tháng
CTCB26107020 (+40%)1,932,900-3,50035,140SSI3 tháng
CTCB261170040 (+6.06%)291,100-2,50036,100ACBS8 tháng
CTCB26122,030100 (+5.18%)2,672,5001,50034,060HCM6 tháng
CTCB26131,58010 (+0.64%)212,5001,00035,240HCM9 tháng
CTCB26141,20040 (+3.45%)16,200-4,00040,300VND10 tháng
CTCB261537020 (+5.71%)108,600-4,50037,850MBS6 tháng
CTCB26162,020-390 (-16.18%)200-20039,780KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-4,20043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611600-10 (-1.64%)3,10070,800-10,20093,00011 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)6,30070,800-6,20088,04010 tháng
CHDB26031,33040 (+3.10%)2,10027,200-1,80034,32012 tháng
CHPG2613460 (0.00%)117,20022,100-4,67828,83110 tháng
CMBB26101,050 (0.00%)20,450-9,35832,83710 tháng
CMWG261162050 (+8.77%)1,00074,000-25,451105,55610 tháng
CSHB2606690-20 (-2.82%)10011,850-5,15018,38010 tháng
CSSB26031,18020 (+1.72%)3,00015,450-3,55022,54012 tháng
CSTB26082,750 (0.00%)74,100-4,90095,50011 tháng
CTCB26071,09010 (+0.93%)30031,500-3,75939,52911 tháng
CTPB2606650 (0.00%)10014,700-3,30019,95012 tháng
CVIB2605670-20 (-2.90%)40,20014,800-4,20020,34010 tháng
CVNM26061,380-10 (-0.72%)40061,800-2,16273,32411 tháng
CVPB26091,010-20 (-1.94%)20025,700-3,77633,44611 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:26/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2027
Ngày đáo hạn:08/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:3.92 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:35,259
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ