Chứng quyền TCB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CTCB2603)

CW.TCB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02

110

-50 (-31.25%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa150

Cao nhất150

Thấp nhất100

Cao nhất NY2,380

Thấp nhất NY50

KLGD399,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn19

Giá CK cơ sở31,600

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **35,582

S-X *-3,659

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2603: CVPB2606 CTCB2605 CTCB2611 CTCB2615 CTCB2616
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/2026110-50 (-31.25%)399,500
10/09/2026160-10 (-5.88%)114,400
09/09/202617030 (+21.43%)504,200
08/09/2026140-30 (-17.65%)711,300
07/09/2026170-20 (-10.53%)329,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2521850-120 (-12.37%)545,100-10,12343,388VND17 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)24,400-11,98443,858KAI12 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)9,000-12,96345,229KAI15 tháng
CTCB2601150-50 (-25%)913,400-4,63836,826ACBS10 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,500-3,65935,582VPX9 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,400-2,67934,495SSI9 tháng
CTCB2606340 (0.00%)20,200-7,08740,019HCM12 tháng
CTCB26071,040-100 (-8.77%)50,100-3,65939,333PHS11 tháng
CTCB2611660-70 (-9.59%)1,193,200-2,40035,980ACBS8 tháng
CTCB26121,900-300 (-13.64%)1,304,6001,60033,800HCM6 tháng
CTCB26131,590-190 (-10.67%)300,8001,10035,270HCM9 tháng
CTCB26141,140-100 (-8.06%)20,800-3,90040,060VND10 tháng
CTCB2615290-60 (-17.14%)307,900-4,40037,450MBS6 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)-10039,580KAI12 tháng
CTCB26171,400-100 (-6.67%)27,500-4,10041,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260620 (0.00%)88,90072,700-27,914100,8119 tháng
CHDB2602120-90 (-42.86%)152,50026,800-1,20028,3609 tháng
CHPG2606550-50 (-8.33%)38,80021,300-1,90824,68012 tháng
CMBB2606690-110 (-13.75%)118,90019,750-2,36524,1069 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,50031,600-3,65935,5829 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/09/2026
Ngày đáo hạn:30/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9382 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:36,000
Giá TH điều chỉnh:35,259
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User