Chứng quyền TCB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/07 (HOSE: CTCB2602)
CW.TCB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/07
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY10
KLGD290,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,600,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,400
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **35,318
S-X *-1,859
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 30 | -10 (-25%) | 527,500 | -15,171 | 44,230 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,120 | -90 (-7.44%) | 260,700 | -12,723 | 43,917 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | -10 (-9.09%) | 205,100 | -14,584 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 200 | -70 (-25.93%) | 109,400 | -15,563 | 45,347 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 370 | -30 (-7.50%) | 636,100 | -7,238 | 37,688 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 240 | -20 (-7.69%) | 466,800 | -6,259 | 35,964 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 500 | -150 (-23.08%) | 384,500 | -5,279 | 35,259 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 470 | -20 (-4.08%) | 108,100 | -9,687 | 40,528 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 930 | -70 (-7%) | 35,300 | -6,259 | 38,902 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 180 | -110 (-37.93%) | 1,517,900 | -4,000 | 33,360 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 110 | (0.00%) | 531,100 | -5,000 | 34,220 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 50 | -60 (-54.55%) | 766,700 | -6,000 | 35,100 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -90 (-12%) | 650,700 | -5,000 | 35,980 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,510 | -270 (-15.17%) | 814,500 | -1,000 | 33,020 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,310 | -80 (-5.76%) | 128,200 | -1,500 | 34,430 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,680 | -10 (-0.59%) | 72,000 | -6,500 | 42,220 | VND | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 74,200 | 22,400 | -19 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 17,600 | 64,600 | -30,096 | 97,359 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | 20,700 | -3,400 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | 22,350 | -3,612 | 27,096 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | 63,900 | -16,100 | 83,250 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 126,900 | 24,826 | 150,222 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | 14,450 | -2,616 | 18,204 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | 59,100 | -2,924 | 67,063 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPBank (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9382 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,468 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 35,259 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |