Chứng quyền TCB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/07 (HOSE: CTCB2602)

CW.TCB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/07

Ngừng giao dịch

20

(%)
25/06/2026 14:58

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,690

Thấp nhất NY10

KLGD290,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,600,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,400

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **35,318

S-X *-1,859

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2602: CTCB2610 CVPB2604 CVPB2615 CVPB2618
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252030-10 (-25%)527,500-15,17144,230VND11 tháng
CTCB25211,120-90 (-7.44%)260,700-12,72343,917VND17 tháng
CTCB2522100-10 (-9.09%)205,100-14,58443,976KAFI12 tháng
CTCB2523200-70 (-25.93%)109,400-15,56345,347KAFI15 tháng
CTCB2601370-30 (-7.50%)636,100-7,23837,688ACBS10 tháng
CTCB2603240-20 (-7.69%)466,800-6,25935,964VPX9 tháng
CTCB2605500-150 (-23.08%)384,500-5,27935,259SSI9 tháng
CTCB2606470-20 (-4.08%)108,100-9,68740,528HCM12 tháng
CTCB2607930-70 (-7%)35,300-6,25938,902PHS11 tháng
CTCB2608180-110 (-37.93%)1,517,900-4,00033,360SSI3 tháng
CTCB2609110 (0.00%)531,100-5,00034,220SSI3 tháng
CTCB261050-60 (-54.55%)766,700-6,00035,100SSI3 tháng
CTCB2611660-90 (-12%)650,700-5,00035,980ACBS8 tháng
CTCB26121,510-270 (-15.17%)814,500-1,00033,020HCM6 tháng
CTCB26131,310-80 (-5.76%)128,200-1,50034,430HCM9 tháng
CTCB26141,680-10 (-0.59%)72,000-6,50042,220VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/06/2026
Ngày đáo hạn:29/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9382 : 1
Giá phát hành:1,468
Giá thực hiện:36,000
Giá TH điều chỉnh:35,259
Khối lượng Niêm yết:9,600,000
Khối lượng lưu hành:9,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ