Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/91 (HOSE: CTCB2601)
CW.TCB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/91
420
Mở cửa450
Cao nhất450
Thấp nhất410
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY330
KLGD184,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn102
Giá CK cơ sở31,500
Giá thực hiện37,000
Hòa vốn **37,884
S-X *-4,738
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 |
| 14/07/2026 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 |
| 13/07/2026 | 480 | 30 (+6.67%) | 633,200 |
| 10/07/2026 | 450 | -70 (-13.46%) | 550,600 |
| 09/07/2026 | 520 | -40 (-7.14%) | 798,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 110 | -20 (-15.38%) | 107,100 | -12,671 | 44,387 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 91,200 | -10,223 | 44,955 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 71,400 | -12,084 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 290 | -20 (-6.45%) | 210,300 | -13,063 | 45,699 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | -4,738 | 37,884 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 430 | -10 (-2.27%) | 179,100 | -3,759 | 36,522 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 940 | -10 (-1.05%) | 99,300 | -2,779 | 36,121 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | -7,187 | 40,606 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | (0.00%) | 23,000 | -3,759 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 680 | -30 (-4.23%) | 806,900 | -1,500 | 34,360 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 440 | -70 (-13.73%) | 87,500 | -2,500 | 34,880 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 320 | -80 (-20%) | 307,800 | -3,500 | 35,640 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | -2,500 | 36,970 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 1,500 | 34,700 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 1,000 | 36,200 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9176 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 37,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 36,238 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |