Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/86 (HOSE: CTCB2518)

CW.TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/86

Ngừng giao dịch

120

-280 (-70%)
12/02/2026 14:55

Mở cửa400

Cao nhất470

Thấp nhất120

Cao nhất NY3,680

Thấp nhất NY120

KLGD1,593,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở35,450

Giá thực hiện35,071

Hòa vốn **35,305

S-X *379

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2518: ctcb2103 CSSB2509 F88 MTV SGN
Trending: HPG (196.523) - FPT (167.184) - BSR (157.336) - MBB (131.183) - VCB (126.601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB25071,700-280 (-14.14%)691,3003,68532,733ACBS12 tháng
CTCB2511150-20 (-11.76%)101,800-2,64734,535VPX9 tháng
CTCB25121,250-200 (-13.79%)41,000-4,59538,481SSI12 tháng
CTCB251660-10 (-14.29%)5,800-13,75245,494KIS7 tháng
CTCB2517180 (0.00%)-14,13246,458KIS10 tháng
CTCB25201,130-170 (-13.08%)305,000-13,65047,360VND11 tháng
CTCB25213,680-290 (-7.30%)200-11,15049,960VND17 tháng
CTCB2522550-90 (-14.06%)6,400-13,05046,700KAFI12 tháng
CTCB2523820-150 (-15.46%)1,300-14,05048,780KAFI15 tháng
CTCB2524310-110 (-26.19%)2,500-7,55039,930VCI6 tháng
CTCB260169060 (+9.52%)841,300-5,55039,760ACBS10 tháng
CTCB2602460-80 (-14.81%)1,572,800-4,55037,380LPBS6 tháng
CTCB2603900-120 (-11.76%)100-4,55038,700VPX9 tháng
CTCB26041,050-250 (-19.23%)279,400-2,55036,100SSI6 tháng
CTCB26051,380-290 (-17.37%)38,100-3,55037,760SSI9 tháng
CTCB2606750-40 (-5.06%)14,700-8,05042,500HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2513280-50 (-15.15%)1,545,70081,600-33,633118,34012 tháng
CHPG25181,730-100 (-5.46%)2,083,60027,2503,93427,63812 tháng
CMBB25113,830-40 (-1.03%)518,20026,7007,95027,36812 tháng
CMSN25122,660-160 (-5.67%)521,80073,30013,30078,62012 tháng
CMWG25113,900-160 (-3.94%)687,50082,70019,60886,16012 tháng
CSTB25158,610-250 (-2.82%)156,80063,80023,80065,83012 tháng
CTCB25071,700-280 (-14.14%)691,30031,4503,68532,73312 tháng
CTPB25032,560-100 (-3.76%)540,00016,8504,45917,27112 tháng
CVHM25129,640-30 (-0.31%)34,70095,00037,00096,56012 tháng
CVIB2504830-40 (-4.60%)276,30016,7001318,14412 tháng
CVNM25112,010-150 (-6.94%)453,40062,4009,82164,10812 tháng
CVPB25134,630-200 (-4.14%)30,00026,6508,65027,26012 tháng
CVRE25121,900-320 (-14.41%)732,70026,2502,75027,30012 tháng
CHPG2604720-10 (-1.37%)3,891,90027,250-1,75031,16010 tháng
CMBB26041,100-40 (-3.51%)1,177,70026,700-30030,30010 tháng
CMWG26041,320-180 (-12%)1,848,90082,700-2,30094,24010 tháng
CSTB26041,940-180 (-8.49%)1,741,10063,8003,80069,70010 tháng
CTCB260169060 (+9.52%)841,30031,450-5,55039,76010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:18/07/2025
Ngày niêm yết:16/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:20/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/02/2026
Ngày đáo hạn:23/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:1.95 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:35,071
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ