Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/86 (HOSE: CTCB2518)
CW.TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/86
120
Mở cửa400
Cao nhất470
Thấp nhất120
Cao nhất NY3,680
Thấp nhất NY120
KLGD1,593,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH16,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở35,450
Giá thực hiện35,071
Hòa vốn **35,305
S-X *379
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2507 | 1,700 | -280 (-14.14%) | 691,300 | 3,685 | 32,733 | ACBS | 12 tháng |
| CTCB2511 | 150 | -20 (-11.76%) | 101,800 | -2,647 | 34,535 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2512 | 1,250 | -200 (-13.79%) | 41,000 | -4,595 | 38,481 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2516 | 60 | -10 (-14.29%) | 5,800 | -13,752 | 45,494 | KIS | 7 tháng |
| CTCB2517 | 180 | (0.00%) | -14,132 | 46,458 | KIS | 10 tháng | |
| CTCB2520 | 1,130 | -170 (-13.08%) | 305,000 | -13,650 | 47,360 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 3,680 | -290 (-7.30%) | 200 | -11,150 | 49,960 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 550 | -90 (-14.06%) | 6,400 | -13,050 | 46,700 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 820 | -150 (-15.46%) | 1,300 | -14,050 | 48,780 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2524 | 310 | -110 (-26.19%) | 2,500 | -7,550 | 39,930 | VCI | 6 tháng |
| CTCB2601 | 690 | 60 (+9.52%) | 841,300 | -5,550 | 39,760 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 460 | -80 (-14.81%) | 1,572,800 | -4,550 | 37,380 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 900 | -120 (-11.76%) | 100 | -4,550 | 38,700 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 1,050 | -250 (-19.23%) | 279,400 | -2,550 | 36,100 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,380 | -290 (-17.37%) | 38,100 | -3,550 | 37,760 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 750 | -40 (-5.06%) | 14,700 | -8,050 | 42,500 | HCM | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 280 | -50 (-15.15%) | 1,545,700 | 81,600 | -33,633 | 118,340 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,730 | -100 (-5.46%) | 2,083,600 | 27,250 | 3,934 | 27,638 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 3,830 | -40 (-1.03%) | 518,200 | 26,700 | 7,950 | 27,368 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 521,800 | 73,300 | 13,300 | 78,620 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,900 | -160 (-3.94%) | 687,500 | 82,700 | 19,608 | 86,160 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 8,610 | -250 (-2.82%) | 156,800 | 63,800 | 23,800 | 65,830 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 1,700 | -280 (-14.14%) | 691,300 | 31,450 | 3,685 | 32,733 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,560 | -100 (-3.76%) | 540,000 | 16,850 | 4,459 | 17,271 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 95,000 | 37,000 | 96,560 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 830 | -40 (-4.60%) | 276,300 | 16,700 | 13 | 18,144 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,010 | -150 (-6.94%) | 453,400 | 62,400 | 9,821 | 64,108 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,630 | -200 (-4.14%) | 30,000 | 26,650 | 8,650 | 27,260 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 1,900 | -320 (-14.41%) | 732,700 | 26,250 | 2,750 | 27,300 | 12 tháng |
| CHPG2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 3,891,900 | 27,250 | -1,750 | 31,160 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 1,177,700 | 26,700 | -300 | 30,300 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,320 | -180 (-12%) | 1,848,900 | 82,700 | -2,300 | 94,240 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,940 | -180 (-8.49%) | 1,741,100 | 63,800 | 3,800 | 69,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 690 | 60 (+9.52%) | 841,300 | 31,450 | -5,550 | 39,760 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.95 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 35,071 |
| Khối lượng Niêm yết: | 16,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 16,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |