Chứng quyền TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CTCB2514)
CW.TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,820
Thấp nhất NY10
KLGD150,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở35,450
Giá thực hiện40,000
Hòa vốn **38,997
S-X *-3,518
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,110 | (0.00%) | -9,373 | 43,897 | VND | 17 tháng | |
| CTCB2522 | 70 | (0.00%) | 500 | -11,234 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -40 (-18.18%) | 5,000 | -12,213 | 45,268 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -10 (-4.55%) | 487,800 | -3,888 | 37,061 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 180 | -10 (-5.26%) | 172,300 | -2,909 | 35,788 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | (0.00%) | 19,100 | -1,929 | 34,945 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 350 | -50 (-12.50%) | 108,100 | -6,337 | 40,058 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | (0.00%) | 5,000 | -2,909 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 710 | -40 (-5.33%) | 466,500 | -1,650 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,200 | -140 (-5.98%) | 334,100 | 2,350 | 34,400 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -110 (-5.88%) | 81,300 | 1,850 | 35,780 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,250 | (0.00%) | -3,150 | 40,500 | VND | 10 tháng | |
| CTCB2615 | 350 | -50 (-12.50%) | 70,700 | -3,650 | 37,750 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,070 | (0.00%) | 30,000 | 650 | 39,980 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,510 | -40 (-2.58%) | 8,000 | -3,350 | 41,740 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 22,200 | -1,300 | 25,210 | 6 tháng | |
| CHDB2610 | 900 | 110 (+13.92%) | 15,400 | 27,350 | -650 | 30,700 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 610 | 30 (+5.17%) | 12,100 | 21,900 | -3,100 | 26,830 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 760 | 10 (+1.33%) | 34,700 | 49,400 | -5,600 | 58,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 840 | (0.00%) | 72,300 | -14,350 | 93,267 | 9 tháng | |
| CSHB2615 | 230 | -50 (-17.86%) | 146,300 | 11,950 | -3,050 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | (0.00%) | 77,300 | -2,700 | 87,200 | 6 tháng | |
| CTCB2615 | 350 | -50 (-12.50%) | 70,700 | 32,350 | -3,650 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | (0.00%) | 14,700 | -3,300 | 18,520 | 6 tháng | |
| CVHM2615 | 2,080 | 110 (+5.58%) | 430,600 | 75,800 | -14,200 | 102,480 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 310 | -20 (-6.06%) | 167,600 | 14,950 | -2,550 | 18,120 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,560 | -510 (-10.06%) | 41,300 | 249,400 | -600 | 304,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 780 | 30 (+4%) | 320,000 | 27,650 | -1,350 | 31,340 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9226 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 40,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 38,968 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |