Chứng quyền TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2509)

CW.TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

250

-120 (-32.43%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa350

Cao nhất480

Thấp nhất220

Cao nhất NY4,890

Thấp nhất NY220

KLGD2,287,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,400

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **33,610

S-X *277

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (130.037) - MBB (121.500) - VIC (113.212) - VCB (108.243) - FPT (70.953)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB25072,87050 (+1.77%)275,5007,68536,152ACBS12 tháng
CTCB2511820 (0.00%)419,4001,35336,493VPX9 tháng
CTCB25121,82010 (+0.55%)16,100-59539,591SSI12 tháng
CTCB251670-10 (-12.50%)400-9,75245,543KIS7 tháng
CTCB2517350100 (+40%)18,200-10,13247,286KIS10 tháng
CTCB251410 (0.00%)150,100-3,51838,997MBS6 tháng
CTCB2519100-30 (-23.08%)177,400-7,85043,500VND5 tháng
CTCB25202,21010 (+0.45%)700-9,65049,520VND11 tháng
CTCB25214,780-30 (-0.62%)100-7,15052,160VND17 tháng
CTCB25221,000 (0.00%)7,600-9,05048,500KAFI12 tháng
CTCB25231,310 (0.00%)11,200-10,05050,740KAFI15 tháng
CTCB2524590-70 (-10.61%)8,200-3,55040,770VCI6 tháng
CTCB2601960 (0.00%)616,000-1,55040,840ACBS10 tháng
CTCB260294010 (+1.08%)627,700-55038,820LPBS6 tháng
CTCB26031,630 (0.00%)-55040,890VPX9 tháng
CTCB26042,20030 (+1.38%)74,8001,45038,400SSI6 tháng
CTCB26052,67040 (+1.52%)8,30045040,340SSI9 tháng
CTCB26061,220 (0.00%)19,600-4,05044,380HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB250278030 (+4%)1,030,00023,85045324,70115 tháng
CFPT2503130 (0.00%)161,60096,300-57,345154,75415 tháng
CHPG25051,50030 (+2.04%)881,30026,8501,86827,48015 tháng
CMBB25048,360 (0.00%)10,20028,30010,70628,50415 tháng
CMWG25045,630-60 (-1.05%)36,00092,80027,73692,81515 tháng
CVNM25031,570-20 (-1.26%)333,40069,5006,28870,40215 tháng
CVPB25024,12020 (+0.49%)157,10028,3007,85628,46615 tháng
CACB25101,360-30 (-2.16%)30,50023,8501,35025,22012 tháng
CACB25111,630 (0.00%)176,00023,85085026,26015 tháng
CFPT25171,08020 (+1.89%)556,30096,300-9,589115,18612 tháng
CFPT25181,180-120 (-9.23%)1,590,60096,300-9,589116,04715 tháng
CHPG25242,69040 (+1.51%)531,70026,8503,11728,21312 tháng
CHPG25252,990-20 (-0.66%)424,90026,8502,70129,12915 tháng
CLPB25032,18040 (+1.87%)347,90042,0507,05043,72012 tháng
CMBB25166,100-150 (-2.40%)1,20028,3008,42529,02512 tháng
CMBB25176,260 (0.00%)40,20028,3008,05029,64015 tháng
CMSN25163,53080 (+2.32%)82,20078,0006,00086,12012 tháng
CMWG25157,000-70 (-0.99%)1,195,70092,80025,76594,63812 tháng
CSTB25213,51050 (+1.45%)477,10062,60012,60064,04012 tháng
CTCB25121,82010 (+0.55%)16,10035,450-59539,59112 tháng
CVHM25168,200-240 (-2.84%)61,900109,00030,000111,80012 tháng
CVIB25081,250-20 (-1.57%)167,80017,250-1,75021,50012 tháng
CVNM25153,730-20 (-0.53%)120,20069,50012,14271,62212 tháng
CVPB25164,50020 (+0.45%)136,00028,3008,30029,00012 tháng
CVRE25162,910-290 (-9.06%)30,40029,8003,80031,82012 tháng
CFPT26072,410-290 (-10.74%)1,790,80096,3003,300105,0506 tháng
CFPT26082,930-260 (-8.15%)79,90096,300300110,6509 tháng
CHPG26071,43010 (+0.70%)57,30026,850-1,15030,8609 tháng
CHPG26081,22030 (+2.52%)991,70026,850-15029,4406 tháng
CMBB26072,610-10 (-0.38%)2,30028,3002,30031,2209 tháng
CMBB26082,470-20 (-0.80%)87,70028,3003,30029,9406 tháng
CMSN26041,720-40 (-2.27%)502,70078,0001,00085,6006 tháng
CMSN26052,070-30 (-1.43%)2,30078,000-1,00089,3509 tháng
CMWG26082,290 (0.00%)4,40092,8002,800101,4506 tháng
CMWG26093,08030 (+0.98%)5,30092,8002,800105,4009 tháng
CTCB26042,20030 (+1.38%)74,80035,4501,45038,4006 tháng
CTCB26052,67040 (+1.52%)8,30035,45045040,3409 tháng
CVHM26062,100-150 (-6.67%)90,100109,000-26,000145,5006 tháng
CVHM26073,380-110 (-3.15%)40,800109,000-26,000151,9009 tháng
CVPB26051,550-10 (-0.64%)2,10028,300-70032,1006 tháng
CVPB26062,010-10 (-0.50%)17,10028,300-1,70034,0209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9484 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:34,000
Giá TH điều chỉnh:33,123
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ