Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CTCB2502)
CW TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-18
3,170
Mở cửa3,300
Cao nhất3,360
Thấp nhất3,170
Cao nhất NY3,760
Thấp nhất NY420
KLGD118,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,500
Giá thực hiện24,000
Hòa vốn **30,340
S-X *6,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 60 | 20 (+50%) | 402,500 | -4,345 | 36,162 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 300 | -13,882 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | -12,471 | 44,779 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | -10,023 | 45,308 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 190 | (0.00%) | 44,800 | -11,884 | 44,328 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 400 | 10 (+2.56%) | 100 | -12,863 | 46,130 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 945,400 | -4,538 | 38,197 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 100 | 20 (+25%) | 343,200 | -3,559 | 35,553 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 510 | 20 (+4.08%) | 1,751,400 | -3,559 | 36,757 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 280 | -10 (-3.45%) | 552,500 | -1,600 | 33,848 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 382,900 | -2,579 | 36,238 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | -6,987 | 40,724 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,370 | -10 (-0.72%) | 26,300 | -3,559 | 40,626 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,780 | -120 (-6.32%) | 398,500 | 26,150 | 3,650 | 26,060 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 1,651,700 | 26,150 | 3,150 | 26,980 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 77,000 | 75,000 | -30,889 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | -30 (-12%) | 163,400 | 75,000 | -30,889 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,850 | -80 (-4.15%) | 153,000 | 23,750 | 2,566 | 23,934 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,110 | -70 (-2.20%) | 68,300 | 23,750 | 2,195 | 26,179 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,430 | -140 (-3.92%) | 18,100 | 45,650 | 12,577 | 46,038 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,460 | -20 (-0.57%) | 139,100 | 25,000 | 5,125 | 25,065 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,000 | 40 (+1.01%) | 24,200 | 25,000 | 4,750 | 26,250 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 740 | -210 (-22.11%) | 647,500 | 73,100 | 1,100 | 74,960 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,820 | 40 (+1.44%) | 254,400 | 78,000 | 10,965 | 78,155 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 4,820 | (0.00%) | 351,500 | 69,800 | 19,800 | 69,280 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 60 | 20 (+50%) | 402,500 | 31,700 | -4,345 | 36,162 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 18,150 | 350 (+1.97%) | 29,900 | 152,000 | 73,000 | 151,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 380 | -20 (-5%) | 291,200 | 16,150 | -1,864 | 18,735 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 510 | -50 (-8.93%) | 477,200 | 58,400 | 1,042 | 59,309 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,440 | -40 (-1.15%) | 68,000 | 26,450 | 6,799 | 26,411 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,610 | 80 (+3.16%) | 9,100 | 31,200 | 5,200 | 31,220 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | -20 (-40%) | 90,400 | 75,000 | -16,736 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | -30 (-7.14%) | 35,500 | 75,000 | -19,696 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 800 | -50 (-5.88%) | 1,678,300 | 23,750 | -1,243 | 26,421 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 400 | -140 (-25.93%) | 1,867,800 | 23,750 | -350 | 24,814 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 30 (+3.49%) | 422,200 | 25,000 | -1,000 | 27,780 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 410 | -80 (-16.33%) | 389,700 | 25,000 | 25,820 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 270 | -110 (-28.95%) | 838,900 | 73,100 | -3,900 | 78,350 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,500 | -110 (-6.83%) | 30,600 | 73,100 | -5,900 | 86,500 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 50 | -20 (-28.57%) | 760,100 | 78,000 | -12,000 | 90,250 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 90,000 | 78,000 | -12,000 | 96,850 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 280 | -10 (-3.45%) | 552,500 | 31,700 | -1,600 | 33,848 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 382,900 | 31,700 | -2,579 | 36,238 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 4,160 | 210 (+5.32%) | 223,500 | 152,000 | 17,000 | 155,800 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | 140 (+2.13%) | 15,500 | 152,000 | 17,000 | 168,600 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 230 | -50 (-17.86%) | 429,700 | 26,450 | -2,044 | 28,946 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 910 | (0.00%) | 175,900 | 26,450 | -3,026 | 31,265 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 24,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |