Chứng quyền TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CTCB2402)

CW TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/12/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,020

Thấp nhất NY10

KLGD27,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,250

Giá thực hiện27,500

Hòa vốn **27,520

S-X *-3,250

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2520120 (0.00%)480,400-12,17144,407VND11 tháng
CTCB25211,69070 (+4.32%)25,700-9,72345,033VND17 tháng
CTCB2522100 (0.00%)143,600-11,58443,976KAFI12 tháng
CTCB2523290-20 (-6.45%)156,900-12,56345,699KAFI15 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)136,600-4,23838,001ACBS10 tháng
CTCB2603430 (0.00%)411,400-3,25936,522VPX9 tháng
CTCB260597040 (+4.30%)29,800-2,27936,179SSI9 tháng
CTCB2606500 (0.00%)47,800-6,68740,646HCM12 tháng
CTCB26071,280 (0.00%)1,000-3,25940,274PHS11 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)442,800-1,00034,440SSI3 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)36,700-2,00035,080SSI3 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)432,300-3,00035,780SSI3 tháng
CTCB26111,050-10 (-0.94%)4,900-2,00037,150ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,040330 (+19.30%)1,126,20022,9503,11823,35015 tháng
CFPT251870 (0.00%)257,40070,600-35,289106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)41,50022,35079525,40615 tháng
CMBB25173,900-30 (-0.76%)70,70024,2504,00026,10015 tháng
CFPT260813010 (+8.33%)59,60070,600-24,09695,3379 tháng
CHPG2607470 (0.00%)279,20022,350-2,64325,8329 tháng
CMBB2607700-100 (-12.50%)1,034,40024,250-75026,3469 tháng
CMSN2605550 (0.00%)46,80068,300-10,70081,7509 tháng
CMWG2609520-110 (-17.46%)329,30076,500-13,50092,6009 tháng
CTCB260597040 (+4.30%)29,80032,000-2,27936,1799 tháng
CVHM26076,670-330 (-4.71%)24,000140,00010,000162,1159 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)15,80026,150-3,32631,1079 tháng
CACB26111,590290 (+22.31%)43,60022,9502,25623,4363 tháng
CACB26121,220230 (+23.23%)19,90022,9501,39323,6613 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)211,60022,95053123,9543 tháng
CFPT26181,470-30 (-2%)66,10070,6001,60074,8803 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,50070,600-40075,7203 tháng
CFPT2620980-20 (-2%)57,30070,600-2,40076,9203 tháng
CHPG2622530-140 (-20.90%)1,104,20022,350-65024,0603 tháng
CHPG2623350-60 (-14.63%)97,90022,350-1,65024,7003 tháng
CHPG2624220-120 (-35.29%)39,40022,350-2,65025,4403 tháng
CMBB26111,070-100 (-8.55%)77,60024,2501,17325,1353 tháng
CMBB2612780 (0.00%)13,80024,25021225,5383 tháng
CMBB2613530-30 (-5.36%)79,10024,250-75026,0193 tháng
CMSN261655060 (+12.24%)694,60068,300-5,70076,2003 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,30068,300-6,70076,8803 tháng
CMSN261843060 (+16.22%)63,40068,300-7,70077,7203 tháng
CMWG26131,570 (0.00%)238,70076,5001,50081,2803 tháng
CMWG26141,31010 (+0.77%)36,20076,500-50082,2403 tháng
CMWG26151,090 (0.00%)137,30076,500-2,50083,3603 tháng
CSTB26161,860350 (+23.18%)41,40071,0004,00074,4403 tháng
CSTB26171,710350 (+25.74%)48,50071,0003,00074,8403 tháng
CSTB26181,570420 (+36.52%)32,40071,0002,00075,2803 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)442,80032,000-1,00034,4403 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)36,70032,000-2,00035,0803 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)432,30032,000-3,00035,7803 tháng
CVNM261079050 (+6.76%)223,20055,900-1,10060,1603 tháng
CVNM261152030 (+6.12%)155,10055,900-3,10061,0803 tháng
CVNM261234040 (+13.33%)1,505,40055,900-5,10062,3603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2024
Ngày đáo hạn:16/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:27,500
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ