Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/45 (HOSE: CTCB2308)

CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/45

Ngừng giao dịch

1,470

-150 (-9.26%)
14/03/2024 15:00

Mở cửa1,640

Cao nhất1,640

Thấp nhất1,450

Cao nhất NY2,090

Thấp nhất NY20

KLGD93,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,400

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **41,410

S-X *4,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2520120-50 (-29.41%)626,500-11,82144,407VND11 tháng
CTCB25211,620-240 (-12.90%)327,600-9,37344,896VND17 tháng
CTCB2522100-20 (-16.67%)697,600-11,23443,976KAFI12 tháng
CTCB2523310-30 (-8.82%)367,200-12,21345,778KAFI15 tháng
CTCB260148030 (+6.67%)633,200-3,88838,119ACBS10 tháng
CTCB2603430-50 (-10.42%)1,068,200-2,90936,522VPX9 tháng
CTCB2605930-40 (-4.12%)94,400-1,92936,101SSI9 tháng
CTCB260650010 (+2.04%)67,400-6,33740,646HCM12 tháng
CTCB26071,280-120 (-8.57%)12,200-2,90940,274PHS11 tháng
CTCB2608690-170 (-19.77%)808,500-65034,380SSI3 tháng
CTCB2609520-210 (-28.77%)923,600-1,65035,040SSI3 tháng
CTCB2610330-240 (-42.11%)1,014,200-2,65035,660SSI3 tháng
CTCB26111,060-140 (-11.67%)247,000-1,65037,180ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604430-50 (-10.42%)946,70022,400-3,48527,03710 tháng
CMBB2604630-50 (-7.35%)608,30024,450-1,51227,77910 tháng
CMWG2604690-50 (-6.76%)270,90076,000-9,00089,83010 tháng
CSTB26042,500-190 (-7.06%)445,50068,5008,50072,50010 tháng
CTCB260148030 (+6.67%)633,20032,350-3,88838,11910 tháng
CFPT2610420-30 (-6.67%)583,70070,500-13,34588,81710 tháng
CMSN2609620-10 (-1.59%)151,90067,900-17,10089,96010 tháng
CTPB2605630-60 (-8.70%)781,80015,550-2,45019,26010 tháng
CVHM26095,220-610 (-10.46%)63,800143,00017,815170,42510 tháng
CVIB2604730-50 (-6.41%)789,10015,500-2,04018,92410 tháng
CVNM2605570-50 (-8.06%)396,60055,400-7,59366,30810 tháng
CVPB26081,120-10 (-0.88%)1,241,00026,400-3,07631,67710 tháng
CVRE26031,160-70 (-5.69%)222,00025,900-4,03833,29910 tháng
CHPG26251,030-160 (-13.45%)311,40022,400-2,60027,0608 tháng
CMBB26141,450-320 (-18.08%)236,00024,450-55027,7888 tháng
CMWG26161,170-80 (-6.40%)4,60076,000-6,00090,1908 tháng
CSTB26191,080-180 (-14.29%)2,30068,500-10,50084,4008 tháng
CTCB26111,060-140 (-11.67%)247,00032,350-1,65037,1808 tháng
CVPB26151,090-160 (-12.80%)1,246,40026,400-2,10030,6808 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:18/08/2023
Ngày niêm yết:08/09/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:12/09/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/03/2024
Ngày đáo hạn:18/03/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:37,000
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ