Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/45 (HOSE: CTCB2308)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/45
1,470
Mở cửa1,640
Cao nhất1,640
Thấp nhất1,450
Cao nhất NY2,090
Thấp nhất NY20
KLGD93,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,400
Giá thực hiện37,000
Hòa vốn **41,410
S-X *4,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 120 | -50 (-29.41%) | 626,500 | -11,821 | 44,407 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,620 | -240 (-12.90%) | 327,600 | -9,373 | 44,896 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | -20 (-16.67%) | 697,600 | -11,234 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 310 | -30 (-8.82%) | 367,200 | -12,213 | 45,778 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 480 | 30 (+6.67%) | 633,200 | -3,888 | 38,119 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 430 | -50 (-10.42%) | 1,068,200 | -2,909 | 36,522 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 930 | -40 (-4.12%) | 94,400 | -1,929 | 36,101 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | 10 (+2.04%) | 67,400 | -6,337 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | -120 (-8.57%) | 12,200 | -2,909 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 690 | -170 (-19.77%) | 808,500 | -650 | 34,380 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 520 | -210 (-28.77%) | 923,600 | -1,650 | 35,040 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 330 | -240 (-42.11%) | 1,014,200 | -2,650 | 35,660 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,060 | -140 (-11.67%) | 247,000 | -1,650 | 37,180 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -50 (-10.42%) | 946,700 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 630 | -50 (-7.35%) | 608,300 | 24,450 | -1,512 | 27,779 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 690 | -50 (-6.76%) | 270,900 | 76,000 | -9,000 | 89,830 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,500 | -190 (-7.06%) | 445,500 | 68,500 | 8,500 | 72,500 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 480 | 30 (+6.67%) | 633,200 | 32,350 | -3,888 | 38,119 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 420 | -30 (-6.67%) | 583,700 | 70,500 | -13,345 | 88,817 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | -10 (-1.59%) | 151,900 | 67,900 | -17,100 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 630 | -60 (-8.70%) | 781,800 | 15,550 | -2,450 | 19,260 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,220 | -610 (-10.46%) | 63,800 | 143,000 | 17,815 | 170,425 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -50 (-6.41%) | 789,100 | 15,500 | -2,040 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 570 | -50 (-8.06%) | 396,600 | 55,400 | -7,593 | 66,308 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 1,241,000 | 26,400 | -3,076 | 31,677 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -70 (-5.69%) | 222,000 | 25,900 | -4,038 | 33,299 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 311,400 | 22,400 | -2,600 | 27,060 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,450 | -320 (-18.08%) | 236,000 | 24,450 | -550 | 27,788 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,170 | -80 (-6.40%) | 4,600 | 76,000 | -6,000 | 90,190 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,080 | -180 (-14.29%) | 2,300 | 68,500 | -10,500 | 84,400 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,060 | -140 (-11.67%) | 247,000 | 32,350 | -1,650 | 37,180 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,090 | -160 (-12.80%) | 1,246,400 | 26,400 | -2,100 | 30,680 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 08/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/03/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 18/03/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 37,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |