Chứng quyền TCB-HSC-MET12 (HOSE: CTCB2305)
CW TCB-HSC-MET12
660
Mở cửa680
Cao nhất680
Thấp nhất650
Cao nhất NY1,830
Thấp nhất NY10
KLGD71,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,950
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **34,640
S-X *2,950
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 259,200 | -4,595 | 36,084 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | -14,132 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | -12,721 | 44,661 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | -10,273 | 44,994 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | 20 (+13.33%) | 43,100 | -12,134 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 330 | (0.00%) | 59,000 | -13,113 | 45,856 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 470 | 40 (+9.30%) | 434,000 | -4,788 | 38,080 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 70 | 10 (+16.67%) | 680,700 | -3,809 | 35,465 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 80 (+22.22%) | 681,900 | -3,809 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 531,000 | -1,850 | 33,555 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 890 | 140 (+18.67%) | 135,000 | -2,829 | 36,023 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | -7,237 | 40,724 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 100 | -3,809 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 27,050 | 2,050 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,400 | -700 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,800 | -25,200 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,450 | -7,237 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |